Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
37,4%
37,4%
15%
42%
4.400
Twisted Fate Teamfight Tactics
Twisted Fate
Bậc 1
4,4
-0,72
-0,75
18,5%
18,5%
20%
48%
2.173
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
5,1
+0,02
+0,02
16,4%
16,4%
12%
37%
1.925
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 5
4,9
+0,25
+0,25
7,6%
7,6%
14%
41%
891
Graves  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Graves
Bậc 1
5,0
-0,63
-0,64
7,1%
7,1%
11%
38%
837
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
3,9%
3,9%
16%
43%
463
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 1
3,8
-1,00
-1,00
3,5%
3,5%
25%
66%
414
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 3
4,8
-0,25
-0,25
1,4%
1,4%
17%
47%
166
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
0,9%
0,9%
42%
67%
111
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 4
3,9
-0,00
-0,00
0,7%
0,7%
19%
62%
77
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 4
3,6
-0,05
-0,05
0,5%
0,5%
37%
71%
59