Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Twisted Fate Teamfight Tactics
Twisted Fate
Bậc 1
4,5
-0,70
-0,84
42,0%
42,0%
19%
48%
10.101
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,4
-0,31
-0,33
34,4%
34,4%
17%
49%
8.289
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,6
+0,00
+0,00
4,7%
4,7%
15%
45%
1.122
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,2
-0,31
-0,31
3,3%
3,3%
18%
53%
798
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 1
3,6
-1,20
-1,20
3,1%
3,1%
24%
66%
755
Graves  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Graves
Bậc 2
5,0
-0,62
-0,62
3,0%
3,0%
12%
38%
730
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 2
4,5
-0,59
-0,59
2,8%
2,8%
16%
48%
677
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 5
4,0
+0,18
+0,18
1,8%
1,8%
15%
57%
428
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 3
3,3
-0,44
-0,44
1,5%
1,5%
35%
74%
349
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 3
4,6
-0,49
-0,49
1,1%
1,1%
22%
54%
254
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 4
3,7
-0,07
-0,07
0,4%
0,4%
30%
70%
88
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 4
3,6
-0,09
-0,09
0,3%
0,3%
41%
69%
83
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 5
3,7
+0,04
+0,04
0,3%
0,3%
28%
60%
81