Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
3,1
-0,87
-0,87
0,4%
5,0%
30%
76%
451
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
3,3
-0,64
-0,64
0,3%
4,9%
28%
74%
387
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,3
-0,62
-0,62
0,3%
3,8%
29%
76%
342
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
3,4
-0,57
-0,57
0,3%
4,2%
29%
77%
313
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
3,5
-0,45
-0,46
3,4%
3,7%
21%
69%
4.168
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
3,6
-0,40
-0,41
2,8%
2,1%
20%
68%
3.487
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 1
3,6
-0,36
-0,40
8,5%
4,8%
20%
68%
10.484
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,6
-0,38
-0,38
0,2%
2,7%
31%
75%
213
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,6
-0,36
-0,37
3,2%
3,0%
20%
67%
3.962
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
3,6
-0,35
-0,35
0,3%
5,0%
27%
69%
313
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,6
-0,34
-0,35
2,5%
2,2%
19%
67%
3.041
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,7
-0,31
-0,32
4,6%
3,9%
19%
66%
5.758
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
3,7
-0,31
-0,31
0,2%
2,5%
25%
75%
187
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
3,7
-0,29
-0,29
0,2%
2,8%
26%
74%
190
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,7
-0,28
-0,29
4,4%
4,1%
19%
66%
5.506
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
3,7
-0,23
-0,23
0,7%
2,3%
19%
63%
817
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
3,8
-0,19
-0,21
9,9%
3,4%
19%
64%
12.283
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,8
-0,20
-0,20
0,6%
0,6%
17%
65%
789
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
3,8
-0,18
-0,19
2,2%
3,0%
18%
64%
2.699
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
3,8
-0,17
-0,17
0,2%
0,2%
19%
68%
240
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
3,8
-0,15
-0,15
0,1%
1,0%
26%
84%
76
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
3,8
-0,13
-0,13
0,1%
1,8%
16%
72%
125
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,8
-0,13
-0,13
0,1%
1,0%
32%
76%
76
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
3,8
-0,13
-0,13
0,1%
1,1%
25%
72%
71
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,9
-0,12
-0,12
1,4%
0,8%
15%
62%
1.769
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
3,9
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
24%
74%
80
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,9
-0,10
-0,10
4,4%
2,4%
18%
63%
5.504
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
3,9
-0,08
-0,08
0,5%
4,4%
18%
63%
596
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,9
-0,08
-0,08
0,1%
1,2%
21%
65%
81
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,07
0,3%
2,3%
21%
61%
410
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,9
-0,06
-0,06
0,1%
1,2%
22%
70%
120
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,05
0,2%
1,6%
17%
65%
248
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,05
0,1%
0,8%
15%
70%
66
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,9
-0,03
-0,03
0,2%
0,3%
14%
63%
239
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,9
-0,02
-0,02
1,8%
1,3%
16%
61%
2.178
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,0
-0,02
-0,02
0,0%
0,7%
18%
60%
55
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,0
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
16%
59%
153
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,0
-0,00
-0,00
0,1%
1,7%
16%
64%
154
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,0
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
15%
65%
55
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,01
+0,01
0,0%
0,4%
21%
55%
56
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,0
+0,01
+0,01
0,1%
0,8%
22%
58%
108
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,0
+0,04
+0,04
0,3%
2,0%
18%
58%
314
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
14%
54%
57
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
4,0
+0,05
+0,05
0,1%
0,5%
12%
57%
93
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,0
+0,05
+0,05
0,1%
1,1%
15%
60%
146
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,0
+0,05
+0,05
6,7%
2,0%
17%
59%
8.335
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,0
+0,06
+0,06
0,3%
2,0%
23%
54%
410
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,0
+0,06
+0,06
0,1%
0,6%
13%
45%
71
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
4,0
+0,07
+0,07
0,1%
2,0%
11%
50%
96
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,0
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
7%
55%
71
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,0
+0,07
+0,07
0,2%
2,3%
13%
57%
215
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
9%
51%
76
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,1
+0,09
+0,09
0,2%
0,2%
16%
57%
204
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
4,1
+0,11
+0,11
0,1%
1,4%
11%
52%
112
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,1
+0,14
+0,14
0,3%
1,2%
14%
58%
432
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,1
+0,16
+0,16
0,1%
1,1%
17%
38%
90
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,1
+0,16
+0,16
0,2%
1,1%
24%
49%
189
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,1
+0,17
+0,17
0,3%
1,9%
13%
58%
353
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,1
+0,18
+0,18
0,8%
2,5%
14%
57%
1.047
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,2
+0,25
+0,26
1,9%
0,6%
15%
55%
2.381
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,3
+0,33
+0,34
0,9%
3,0%
13%
55%
1.169
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,3
+0,33
+0,34
1,0%
2,6%
13%
55%
1.206
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,3
+0,36
+0,36
0,3%
0,9%
12%
50%
345
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
4,3
+0,36
+0,36
0,2%
0,1%
10%
48%
284
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,4
+0,42
+0,42
0,4%
0,3%
14%
52%
529