Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
2,9
-0,39
-0,42
6,8%
5,7%
28%
80%
7.776
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
2,9
-0,39
-0,40
3,3%
3,4%
25%
81%
3.806
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
3,0
-0,35
-0,37
4,6%
5,8%
27%
79%
5.304
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 1
3,0
-0,32
-0,36
11,6%
6,1%
27%
78%
13.369
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
3,0
-0,35
-0,36
2,8%
2,2%
26%
80%
3.242
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,1
-0,24
-0,24
1,6%
1,4%
23%
79%
1.825
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
3,1
-0,22
-0,23
4,5%
3,1%
25%
77%
5.175
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
3,1
-0,22
-0,23
3,2%
2,3%
24%
77%
3.695
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 1
3,1
-0,22
-0,22
0,3%
2,3%
27%
78%
354
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 1
3,1
-0,20
-0,22
6,5%
3,3%
25%
76%
7.459
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,2
-0,16
-0,17
1,9%
1,7%
22%
77%
2.196
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,2
-0,13
-0,13
2,2%
1,9%
21%
77%
2.571
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
3,2
-0,13
-0,13
0,1%
1,5%
35%
81%
118
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,2
-0,11
-0,11
0,1%
1,7%
27%
80%
129
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
3,2
-0,09
-0,10
12,3%
3,4%
24%
74%
14.112
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
3,2
-0,10
-0,10
0,1%
1,4%
35%
79%
103
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
3,2
-0,09
-0,09
0,6%
1,8%
24%
75%
640
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
3,2
-0,08
-0,09
7,2%
2,3%
23%
74%
8.229
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 2
3,2
-0,08
-0,08
0,4%
3,7%
24%
72%
501
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
3,3
-0,08
-0,08
0,1%
2,1%
24%
80%
157
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,3
-0,07
-0,08
0,3%
2,6%
17%
78%
373
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
3,3
-0,07
-0,07
0,1%
2,3%
33%
81%
75
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
3,3
-0,05
-0,05
0,1%
3,4%
31%
81%
58
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
3,3
-0,04
-0,05
21,5%
6,5%
22%
73%
24.714
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
3,3
-0,05
-0,05
0,2%
2,1%
19%
76%
199
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,3
-0,04
-0,04
0,6%
0,9%
20%
74%
703
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
3,3
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
16%
81%
79
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
0,0%
0,6%
30%
71%
56
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
1,7%
0,8%
18%
75%
1.911
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
0,2%
2,3%
23%
71%
231
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
0,2%
0,2%
16%
79%
201
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,3
-0,01
-0,01
0,1%
1,3%
20%
78%
80
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
3,3
-0,01
-0,01
0,1%
1,2%
20%
77%
108
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,5%
19%
72%
74
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
3,3
+0,00
+0,00
0,2%
3,2%
21%
71%
221
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
3,3
+0,02
+0,02
0,1%
1,0%
11%
75%
92
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
3,4
+0,02
+0,02
0,2%
2,2%
17%
72%
174
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,4
+0,03
+0,03
0,1%
1,2%
26%
69%
81
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
3,4
+0,04
+0,04
0,1%
1,2%
10%
73%
106
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
3,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,2%
18%
69%
114
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,7%
14%
73%
131
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,4
+0,06
+0,06
0,2%
0,1%
15%
76%
250
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
3,4
+0,06
+0,06
0,4%
0,3%
15%
74%
406
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
3,4
+0,08
+0,08
0,2%
3,3%
14%
70%
174
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
3,4
+0,08
+0,08
0,1%
0,4%
9%
68%
77
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
3,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,5%
20%
62%
94
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
3,4
+0,11
+0,11
0,4%
0,3%
17%
74%
411
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
3,5
+0,15
+0,15
0,2%
1,2%
33%
57%
215
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
3,5
+0,15
+0,15
0,1%
0,0%
14%
56%
97
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 4
3,5
+0,17
+0,17
0,1%
4,2%
21%
54%
120
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,5
+0,19
+0,20
0,8%
0,5%
16%
70%
958
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
3,6
+0,28
+0,28
0,4%
3,3%
19%
70%
431
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
3,6
+0,28
+0,28
0,2%
1,4%
17%
60%
256
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
3,7
+0,34
+0,35
0,6%
1,8%
16%
67%
728
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
3,7
+0,42
+0,42
0,6%
0,3%
15%
64%
714
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,8
+0,43
+0,43
0,3%
0,8%
14%
59%
299
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
3,8
+0,46
+0,46
0,9%
2,1%
16%
64%
981
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,8
+0,48
+0,49
0,9%
2,5%
17%
64%
1.049
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,8
+0,49
+0,49
0,4%
1,4%
11%
64%
472