Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
0,3%
4,4%
20%
58%
318
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
4,2
-0,35
-0,35
0,7%
7,5%
13%
59%
739
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,2
-0,33
-0,35
4,9%
4,2%
15%
56%
5.446
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
4,2
-0,31
-0,31
0,3%
3,8%
16%
56%
328
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,2
-0,30
-0,30
1,8%
2,2%
15%
55%
2.034
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,3
-0,26
-0,26
3,2%
2,9%
14%
54%
3.501
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
4,3
-0,21
-0,21
1,0%
10,9%
12%
53%
1.050
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,3
-0,21
-0,21
0,3%
5,0%
15%
56%
328
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,17
25,4%
10,8%
13%
51%
28.000
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,4
-0,17
-0,17
0,6%
0,9%
14%
52%
646
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,4
-0,14
-0,14
0,3%
6,4%
14%
53%
335
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
5,6%
21%
58%
110
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,10
-0,10
0,1%
6,0%
16%
55%
142
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,4
-0,08
-0,08
0,1%
2,3%
15%
54%
156
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,4
-0,08
-0,08
0,3%
4,7%
12%
49%
364
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,5
-0,07
-0,07
4,9%
3,2%
12%
50%
5.385
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,5
-0,06
-0,06
3,5%
5,1%
12%
50%
3.849
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,06
-0,06
0,2%
7,9%
12%
53%
226
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,5
-0,04
-0,05
8,6%
8,0%
12%
50%
9.478
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,2%
0,2%
19%
51%
270
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,2%
0,1%
13%
52%
202
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,1%
0,7%
8%
60%
63
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
3,0%
12%
53%
60
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,2%
3,1%
11%
51%
208
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,2%
1,0%
14%
51%
182
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,1%
3,4%
19%
45%
67
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,02
31,4%
9,2%
12%
49%
34.699
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,9%
0,6%
12%
50%
950
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
8%
51%
61
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
9,6%
9%
45%
143
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
8%
47%
59
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,7%
0,3%
11%
49%
761
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,1%
1,4%
12%
48%
108
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
8%
49%
51
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,3%
3,0%
8%
49%
303
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
4,9%
2,9%
12%
49%
5.416
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,1%
0,7%
12%
45%
89
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
1,1%
5%
49%
161
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,2%
0,1%
10%
45%
187
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,7%
11%
48%
87
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
3,6%
8%
46%
115
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
4,3%
10%
40%
70
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
4%
38%
82
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
1,4%
7%
43%
112
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
9%
33%
54
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,2%
0,2%
14%
44%
220
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,3%
1,3%
13%
45%
278
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,7
+0,14
+0,14
0,2%
0,1%
7%
43%
185
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,7
+0,14
+0,14
0,1%
0,3%
9%
40%
128
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,14
+0,14
0,4%
1,4%
13%
47%
491
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,7
+0,18
+0,18
0,2%
0,1%
17%
42%
217
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,8
+0,30
+0,30
0,7%
0,4%
12%
43%
752
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,9
+0,33
+0,33
0,1%
0,8%
7%
26%
145
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,9
+0,35
+0,35
0,2%
0,1%
7%
37%
211
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,2
+0,64
+0,64
0,5%
0,2%
9%
37%
597
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,2
+0,71
+0,71
0,3%
0,8%
8%
34%
373
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,72
+0,72
0,4%
1,2%
4%
34%
410
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+0,91
+0,91
0,7%
1,9%
8%
35%
742
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,5
+0,94
+0,95
0,7%
1,8%
7%
31%
762