Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,0
-0,14
-0,14
0,1%
0,3%
15%
72%
123
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,0
-0,11
-0,11
1,7%
0,9%
14%
61%
2.011
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
1,0%
18%
69%
94
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
4,1
-0,06
-0,06
0,1%
0,9%
14%
72%
81
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,1
-0,02
-0,02
0,4%
0,4%
10%
60%
475
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
12%
60%
141
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,1
-0,01
-0,01
0,5%
0,8%
11%
61%
545
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,1
-0,00
-0,00
0,1%
0,8%
16%
58%
111
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
+0,00
+0,00
0,0%
0,3%
17%
56%
52
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,1
+0,00
+0,00
0,1%
1,1%
11%
61%
171
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 2
4,1
+0,01
+0,01
0,1%
0,2%
13%
57%
68
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
1,0%
13%
53%
89
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
0,5%
11%
51%
83
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 2
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
0,9%
10%
43%
72
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,2
+0,05
+0,05
0,2%
0,2%
11%
57%
190
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,2
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
6%
44%
52
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,2
+0,09
+0,09
0,1%
1,0%
7%
51%
83
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,2
+0,10
+0,10
0,1%
1,2%
11%
40%
104
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,2
+0,11
+0,11
0,1%
0,3%
9%
48%
107
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,3
+0,13
+0,13
0,1%
1,2%
7%
54%
130
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,3
+0,14
+0,14
0,1%
0,0%
9%
42%
100
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
4,3
+0,15
+0,15
0,1%
1,0%
6%
40%
84
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,3
+0,15
+0,15
0,1%
0,6%
11%
37%
82
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,3
+0,17
+0,17
0,2%
1,7%
6%
53%
202
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,3
+0,18
+0,18
1,0%
0,8%
11%
55%
1.195
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,3
+0,18
+0,18
0,1%
0,5%
5%
39%
98
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,3
+0,19
+0,20
1,4%
1,0%
10%
54%
1.572
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,3
+0,21
+0,21
1,1%
0,9%
10%
52%
1.261
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,3
+0,22
+0,22
0,1%
0,5%
11%
27%
83
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,4
+0,25
+0,25
0,1%
0,1%
3%
32%
78
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 4
4,4
+0,29
+0,29
0,7%
0,6%
9%
52%
803
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
4,4
+0,30
+0,31
2,2%
1,1%
9%
52%
2.586
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 5
4,6
+0,44
+0,45
2,8%
1,0%
9%
49%
3.268
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 5
4,6
+0,46
+0,47
1,9%
1,0%
9%
48%
2.171
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
4,6
+0,46
+0,48
2,7%
1,1%
8%
48%
3.114
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 5
4,6
+0,47
+0,48
2,5%
0,8%
9%
48%
2.876
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,6
+0,51
+0,52
0,4%
1,3%
12%
47%
500
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 5
4,7
+0,53
+0,54
1,8%
0,8%
8%
48%
2.022
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,8
+0,67
+0,68
0,6%
1,5%
8%
46%
657
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,8
+0,72
+0,73
0,6%
1,3%
8%
44%
686