Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,2
-0,46
-0,48
5,2%
1,3%
28%
74%
1.705
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,2
-0,39
-0,40
1,5%
0,4%
31%
71%
497
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
3,3
-0,37
-0,39
6,3%
1,6%
28%
72%
2.084
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,3
-0,31
-0,32
4,3%
1,0%
28%
70%
1.397
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
3,4
-0,19
-0,20
2,8%
0,6%
26%
68%
929
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
3,5
-0,16
-0,18
14,6%
1,3%
26%
67%
4.805
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
3,5
-0,17
-0,17
1,4%
0,5%
25%
68%
465
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
3,5
-0,14
-0,14
0,6%
1,2%
29%
71%
181
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,5
-0,11
-0,11
1,9%
0,3%
23%
68%
623
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
3,5
-0,10
-0,10
0,2%
0,9%
25%
88%
67
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,5
-0,09
-0,10
10,2%
1,5%
26%
66%
3.365
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,5
-0,09
-0,09
0,2%
1,2%
31%
74%
74
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,08
-0,08
0,2%
2,6%
44%
69%
55
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,6
-0,07
-0,07
2,5%
0,5%
20%
68%
830
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
3,6
-0,05
-0,05
0,2%
1,1%
30%
74%
81
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,5%
1,3%
21%
68%
180
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,2%
0,7%
26%
71%
68
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
3,6
-0,03
-0,03
2,3%
0,5%
24%
65%
758
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
3,6
-0,03
-0,03
15,6%
1,2%
24%
65%
5.139
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,6
-0,02
-0,02
0,2%
0,3%
25%
68%
56
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,6
-0,02
-0,02
0,4%
0,7%
24%
68%
137
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,6
-0,01
-0,01
0,2%
0,4%
15%
64%
75
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,6
-0,01
-0,01
0,3%
0,1%
24%
61%
98
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
3,6
-0,00
-0,00
9,4%
2,7%
25%
64%
3.087
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
3,6
+0,00
+0,00
0,2%
0,3%
17%
69%
54
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
3,6
+0,01
+0,01
0,2%
0,7%
29%
65%
55
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
3,6
+0,02
+0,02
0,3%
0,1%
22%
64%
86
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
3,6
+0,02
+0,02
0,5%
0,5%
19%
62%
173
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
3,6
+0,02
+0,02
4,9%
0,7%
22%
65%
1.611
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
3,7
+0,04
+0,04
2,9%
0,3%
21%
66%
949
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
3,7
+0,06
+0,06
0,5%
1,6%
19%
61%
151
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
3,7
+0,08
+0,08
0,3%
0,0%
25%
57%
105
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
3,7
+0,08
+0,08
0,2%
0,2%
19%
52%
63
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,7
+0,12
+0,12
0,5%
0,4%
20%
57%
158
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
3,8
+0,14
+0,14
0,6%
0,5%
17%
59%
188
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
3,8
+0,16
+0,16
0,7%
0,5%
18%
56%
231
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,8
+0,19
+0,19
0,3%
0,2%
7%
47%
83
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
3,9
+0,31
+0,31
0,8%
0,1%
17%
55%
262