Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 1
3,6
-0,71
-0,72
0,7%
19,7%
15%
68%
2.921
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
3,8
-0,50
-0,50
0,2%
7,3%
15%
64%
710
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 1
3,8
-0,49
-0,49
0,2%
8,4%
19%
62%
767
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,9
-0,46
-0,48
3,6%
10,5%
15%
63%
14.222
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
3,9
-0,45
-0,45
1,1%
3,7%
16%
62%
4.409
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,9
-0,44
-0,44
0,9%
4,9%
15%
62%
3.511
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
3,9
-0,44
-0,44
0,1%
0,4%
16%
61%
543
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 1
3,9
-0,41
-0,41
0,2%
8,0%
15%
62%
636
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
3,9
-0,41
-0,41
0,2%
5,9%
15%
60%
651
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 1
3,9
-0,40
-0,40
0,3%
8,0%
15%
62%
1.009
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 1
3,9
-0,40
-0,40
0,1%
0,2%
22%
58%
410
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 1
3,9
-0,39
-0,39
0,3%
8,1%
17%
61%
1.211
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,9
-0,39
-0,39
0,3%
7,0%
15%
62%
1.018
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
4,0
-0,37
-0,37
0,2%
8,1%
15%
61%
770
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,0
-0,36
-0,37
3,9%
9,9%
14%
61%
15.237
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,0
-0,34
-0,36
4,8%
8,7%
15%
60%
19.078
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,0
-0,35
-0,36
2,5%
7,2%
14%
60%
9.792
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,0
-0,32
-0,34
7,2%
12,4%
14%
60%
28.477
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,34
9,4%
24,8%
14%
60%
37.295
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
4,0
-0,35
-0,35
0,1%
4,2%
22%
68%
253
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,0
-0,35
-0,35
1,4%
4,0%
13%
61%
5.404
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,0
-0,34
-0,34
0,1%
0,1%
33%
63%
219
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,1
-0,27
-0,31
12,2%
14,6%
14%
59%
48.060
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,1
-0,26
-0,30
13,5%
15,1%
13%
59%
53.166
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,1
-0,27
-0,28
5,4%
8,8%
15%
59%
21.432
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,1
-0,25
-0,25
0,2%
5,0%
16%
56%
788
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 2
4,1
-0,24
-0,24
0,2%
7,0%
14%
59%
776
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,1
-0,21
-0,21
0,1%
6,5%
14%
59%
554
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,1
-0,22
-0,22
0,0%
0,1%
23%
59%
190
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,1
-0,21
-0,21
2,2%
3,8%
13%
58%
8.857
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,1
-0,21
-0,21
0,0%
1,5%
33%
68%
108
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,1
-0,20
-0,20
0,1%
0,7%
18%
60%
248
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,1
-0,20
-0,20
0,1%
0,3%
14%
62%
250
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,2
-0,18
-0,18
0,0%
4,0%
35%
65%
105
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,17
0,0%
0,1%
14%
66%
140
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,2
-0,16
-0,16
0,0%
0,1%
25%
69%
126
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,16
7,0%
9,4%
13%
56%
27.742
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,16
-0,16
0,0%
1,3%
18%
66%
119
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
0,0%
0,1%
24%
61%
143
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
0,2%
3,4%
21%
52%
713
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
0,1%
0,7%
18%
58%
289
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,2%
10,5%
13%
57%
906
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
0,0%
0,0%
23%
61%
100
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
0,0%
0,1%
24%
59%
111
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
4,2%
14%
54%
295
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,0%
0,5%
32%
58%
59
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
8,3%
11%
55%
233
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,0%
0,4%
7%
60%
188
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
18%
54%
160
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
0,1%
12%
55%
82
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
0,0%
18%
62%
66
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
0,1%
12%
60%
123
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,0%
0,6%
15%
57%
81
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,04
0,1%
0,3%
15%
52%
372
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
16%
64%
75
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,1%
18%
55%
127
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,0%
7,2%
7%
54%
123
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
6,2%
6%
55%
78
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,0%
11,6%
6%
50%
188
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,0%
16,5%
10%
54%
144
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,3
-0,02
-0,02
0,2%
0,5%
16%
52%
891
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,1%
13%
53%
87
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
1,0%
15%
52%
136
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,7%
10%
53%
62
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
0,1%
2,5%
12%
55%
255
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
9%
51%
144
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,8%
11%
55%
117
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,8%
7%
54%
67
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
2,2%
11%
49%
174
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
13%
51%
70
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
1,0%
12%
50%
356
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 4
4,4
+0,03
+0,03
0,0%
0,9%
7%
50%
56
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
7,5%
12%
48%
139
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,4
+0,09
+0,09
0,0%
2,3%
12%
43%
81
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,3%
0,4%
17%
50%
1.229
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,5
+0,12
+0,13
0,1%
4,2%
12%
49%
544
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 5
4,5
+0,15
+0,15
0,0%
0,7%
11%
38%
101
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,5
+0,16
+0,16
0,1%
0,7%
10%
47%
299
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 5
4,5
+0,16
+0,16
0,1%
1,5%
9%
45%
222
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 5
4,5
+0,18
+0,18
0,1%
8,9%
8%
46%
252
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,6
+0,22
+0,22
0,1%
2,8%
11%
51%
501
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 5
4,6
+0,23
+0,23
0,0%
6,8%
11%
34%
141
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 5
4,6
+0,24
+0,24
0,1%
3,1%
6%
47%
356
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,7
+0,32
+0,32
0,8%
6,8%
9%
48%
3.072
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,7
+0,32
+0,32
1,0%
8,1%
10%
47%
4.135
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,7
+0,39
+0,39
0,1%
2,9%
10%
41%
237
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,44
+0,44
0,2%
2,3%
9%
47%
912
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,8
+0,44
+0,45
0,6%
6,0%
8%
45%
2.377
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,1
+0,78
+0,78
0,3%
6,6%
13%
36%
1.167