Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
3,5
-0,63
-0,64
1,8%
17,5%
16%
72%
1.509
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
3,8
-0,35
-0,35
0,9%
6,1%
13%
66%
796
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
3,8
-0,34
-0,34
0,6%
6,1%
15%
67%
509
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
3,9
-0,20
-0,27
28,3%
12,7%
11%
63%
23.880
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
3,9
-0,25
-0,25
0,6%
0,4%
8%
63%
482
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,0
-0,16
-0,19
15,0%
10,6%
11%
62%
12.670
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
3,9
-0,18
-0,18
1,0%
1,1%
11%
64%
826
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
3,9
-0,18
-0,18
0,4%
4,9%
12%
65%
303
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,0
-0,15
-0,15
0,2%
0,9%
12%
71%
136
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,0
-0,12
-0,15
17,1%
11,6%
11%
61%
14.422
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,0
-0,13
-0,13
0,4%
5,2%
10%
63%
370
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 2
4,0
-0,13
-0,13
0,3%
8,1%
10%
70%
212
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,0
-0,11
-0,11
0,4%
2,2%
14%
59%
323
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,0
-0,11
-0,11
0,3%
11,3%
11%
62%
222
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,0
-0,10
-0,10
1,3%
0,7%
10%
61%
1.130
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 2
4,0
-0,09
-0,09
0,1%
1,0%
15%
73%
71
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
4,0
-0,09
-0,09
0,2%
7,9%
9%
65%
203
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,0
-0,08
-0,08
0,2%
2,5%
14%
61%
185
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 2
4,1
-0,03
-0,04
34,9%
10,3%
10%
59%
29.426
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,1
-0,06
-0,06
0,3%
3,9%
10%
61%
292
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,05
0,2%
0,1%
7%
64%
169
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
6%
64%
126
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
11%
57%
74
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,1
-0,03
-0,03
0,7%
5,0%
11%
58%
561
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,2%
11,1%
9%
58%
160
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,3%
3,3%
10%
58%
225
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,1
-0,01
-0,01
4,3%
4,9%
8%
59%
3.659
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,1
-0,01
-0,01
0,1%
1,2%
9%
57%
97
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,1
-0,00
-0,00
0,6%
0,4%
7%
61%
483
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,1
-0,00
-0,00
0,2%
1,9%
9%
60%
189
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,1
+0,00
+0,00
1,1%
0,4%
8%
61%
962
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,1
+0,01
+0,01
0,1%
1,2%
10%
57%
98
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,1
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
10%
61%
84
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,1
+0,01
+0,01
0,8%
0,4%
8%
59%
639
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
+0,01
+0,01
0,1%
3,4%
12%
52%
69
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,1
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
9%
58%
101
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,1
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
2%
57%
58
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
+0,02
+0,02
0,2%
1,2%
5%
60%
177
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,7%
0,4%
10%
56%
588
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,1%
0,5%
7%
61%
90
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,1%
0,5%
8%
59%
51
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,1%
0,0%
7%
55%
55
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
12%
45%
77
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,2
+0,05
+0,05
0,1%
0,1%
6%
46%
52
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,2
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
8%
55%
62
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,2
+0,06
+0,06
0,2%
0,2%
4%
59%
162
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,2
+0,06
+0,06
0,2%
0,1%
4%
53%
146
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,2
+0,07
+0,07
0,1%
0,5%
6%
48%
86
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,2
+0,08
+0,08
1,3%
0,4%
8%
58%
1.118
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,2
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
8%
50%
80
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,2
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
4%
45%
53
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,2
+0,10
+0,10
0,1%
0,9%
4%
49%
91
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,11
+0,11
0,2%
10,4%
15%
50%
135
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,2
+0,10
+0,11
8,4%
3,6%
8%
57%
7.108
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
+0,12
+0,12
0,4%
0,8%
7%
54%
297
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,3
+0,13
+0,13
0,2%
2,3%
5%
48%
189
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,3
+0,13
+0,13
0,2%
0,0%
6%
51%
142
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,17
+0,17
0,1%
0,0%
4%
45%
112
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,3
+0,18
+0,18
0,1%
0,1%
3%
38%
95
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,3
+0,21
+0,21
0,1%
0,3%
5%
37%
107
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,3
+0,21
+0,21
0,1%
0,4%
4%
29%
78
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,4
+0,23
+0,23
0,2%
0,4%
1%
44%
146
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,5
+0,33
+0,33
0,2%
0,4%
2%
41%
152
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,5
+0,34
+0,35
2,2%
0,5%
5%
53%
1.830
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,5
+0,36
+0,36
0,2%
0,3%
4%
37%
151
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,7
+0,62
+0,62
0,3%
0,7%
6%
36%
294
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,3
+1,22
+1,23
0,5%
0,9%
3%
30%
394
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+1,29
+1,29
0,6%
1,4%
3%
34%
532