Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,1
-0,55
-0,61
10,5%
3,8%
12%
60%
4.691
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
4,2
-0,43
-0,50
13,2%
3,1%
11%
58%
5.901
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 1
4,3
-0,30
-0,35
14,7%
2,3%
10%
55%
6.608
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
4,4
-0,26
-0,26
0,3%
1,4%
18%
74%
117
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,4
-0,23
-0,23
1,4%
0,5%
8%
54%
630
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,4
-0,23
-0,23
0,2%
1,3%
14%
77%
96
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,4
-0,21
-0,21
1,5%
0,9%
10%
54%
690
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
4,4
-0,19
-0,19
0,6%
2,4%
10%
58%
266
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,18
0,2%
1,6%
14%
65%
101
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
-0,17
-0,17
0,7%
0,2%
5%
56%
311
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
4,4
-0,16
-0,17
0,3%
1,1%
13%
59%
122
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,5
-0,13
-0,13
0,2%
0,6%
14%
69%
72
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,5
-0,12
-0,12
0,3%
0,4%
14%
53%
139
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
0,8%
15%
67%
60
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,5
-0,10
-0,10
0,1%
0,7%
11%
69%
55
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,5
-0,09
-0,09
4,2%
1,0%
7%
52%
1.907
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,1%
0,6%
19%
65%
54
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,9%
0,2%
8%
50%
421
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,5%
0,1%
10%
53%
226
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,3%
0,2%
7%
46%
127
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
-0,00
-0,01
0,2%
0,1%
9%
49%
91
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
12%
45%
58
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,6%
0,1%
8%
47%
260
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
1,3%
0,2%
6%
47%
604
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,5%
1,4%
9%
43%
244
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 4
4,7
+0,12
+0,12
0,2%
0,1%
10%
34%
87
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,8
+0,15
+0,15
0,1%
0,1%
5%
30%
66
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,8
+0,17
+0,17
0,1%
0,0%
2%
25%
51
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,8
+0,24
+0,24
0,7%
0,2%
9%
41%
302
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,9
+0,24
+0,25
0,2%
0,2%
5%
24%
78
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,9
+0,26
+0,26
0,4%
0,2%
9%
40%
186
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,9
+0,27
+0,27
0,2%
0,3%
5%
17%
87
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
4,9
+0,27
+0,27
0,2%
0,0%
5%
23%
110
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,28
+0,28
0,1%
0,2%
5%
15%
66
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,9
+0,29
+0,29
0,2%
0,2%
3%
22%
99
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,0
+0,35
+0,35
0,4%
0,4%
4%
33%
166
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 5
5,0
+0,40
+0,40
0,2%
0,1%
2%
13%
92
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+0,43
+0,43
0,4%
0,5%
2%
32%
180
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,49
+0,50
1,1%
0,2%
6%
39%
511