Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,9
-0,86
-0,87
0,3%
2,1%
18%
60%
741
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
4,2
-0,57
-0,57
0,1%
7,3%
21%
61%
342
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,4
-0,32
-0,33
0,2%
0,4%
10%
52%
534
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,5
-0,22
-0,22
0,1%
0,5%
8%
52%
391
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,6
-0,19
-0,19
0,1%
0,2%
7%
59%
193
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,6
-0,18
-0,18
0,1%
0,3%
7%
54%
377
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,6
-0,17
-0,17
0,1%
0,2%
10%
54%
246
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,6
-0,16
-0,16
0,2%
0,3%
8%
50%
480
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,6
-0,15
-0,15
0,2%
0,4%
7%
48%
576
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,6
-0,14
-0,14
2,2%
2,7%
9%
48%
6.355
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 2
4,6
-0,13
-0,13
0,1%
0,8%
11%
52%
342
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,7
-0,09
-0,09
0,2%
0,7%
8%
47%
524
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,09
-0,09
0,1%
2,9%
9%
51%
260
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
1,8%
14%
56%
110
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
15%
50%
159
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
0,0%
1,0%
21%
55%
62
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,2%
1,7%
9%
46%
581
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,0%
0,8%
13%
55%
67
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,2%
8%
46%
151
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,1%
1,2%
11%
49%
187
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,2%
2,9%
8%
47%
443
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,0%
0,9%
11%
51%
99
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,1%
0,2%
8%
47%
411
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,7%
7%
43%
91
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
3,4%
8%
44%
118
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
10%
43%
51
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
7%
43%
56
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
1,0%
3%
44%
70
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,3%
0,3%
8%
46%
766
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,1%
0,4%
9%
46%
285
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,4%
2,7%
8%
46%
1.047
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
2,3%
6%
44%
328
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
1,4%
6%
44%
218
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
1,6%
4%
44%
156
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
1,5%
9%
45%
304
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
4,9%
3%
36%
80
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,0%
1,2%
4%
40%
99
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,0%
0,1%
4%
33%
73
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,1%
0,0%
3%
46%
158
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
1,2%
6%
40%
176
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
1,4%
9%
38%
183
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,0%
0,8%
4%
33%
107
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,2%
0,5%
6%
42%
708
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,1%
1,4%
7%
42%
221
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,2%
4,5%
7%
42%
498
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,9
+0,16
+0,16
0,3%
0,6%
8%
43%
798
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,9
+0,16
+0,16
0,1%
0,1%
4%
41%
216
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,9
+0,17
+0,17
0,0%
0,7%
2%
32%
106
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
+0,18
+0,18
0,1%
3,0%
3%
42%
255
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,9
+0,18
+0,18
0,1%
0,4%
6%
39%
192
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,9
+0,19
+0,19
0,0%
0,5%
4%
26%
84
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,9
+0,19
+0,19
0,6%
1,3%
6%
43%
1.595
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,9
+0,19
+0,19
0,3%
1,9%
8%
45%
860
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
5,0
+0,21
+0,21
0,3%
0,2%
6%
42%
788
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
0,1%
1,7%
8%
37%
305
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,0
+0,28
+0,28
0,3%
1,5%
6%
42%
755
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
5,0
+0,28
+0,28
0,1%
0,0%
5%
28%
149
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
5,0
+0,29
+0,29
0,1%
2,3%
4%
34%
232
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
5,0
+0,29
+0,29
0,1%
0,2%
5%
36%
274
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
5,0
+0,30
+0,30
0,1%
1,3%
4%
36%
239
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,1
+0,32
+0,32
0,0%
0,8%
1%
27%
139
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
5,1
+0,33
+0,33
0,4%
0,4%
7%
41%
1.230
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
5,1
+0,33
+0,33
0,3%
0,4%
6%
41%
841
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
5,1
+0,33
+0,33
0,4%
0,7%
5%
39%
1.241
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
5,1
+0,34
+0,34
0,3%
1,9%
8%
41%
748
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 4
5,1
+0,35
+0,35
0,2%
0,3%
7%
41%
678
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,2
+0,48
+0,49
0,1%
0,9%
2%
33%
348
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,3
+0,60
+0,60
0,4%
0,6%
3%
34%
1.235
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,4
+0,62
+0,63
0,8%
0,8%
5%
34%
2.383
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
5,5
+0,73
+0,74
0,5%
0,5%
5%
33%
1.369
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,6
+0,83
+0,83
0,3%
0,4%
5%
31%
956
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,8
+1,02
+1,02
0,4%
13,4%
7%
27%
1.099