Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 1
3,6
-0,61
-0,61
0,6%
4,0%
28%
65%
600
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
3,8
-0,39
-0,39
0,2%
2,9%
25%
71%
240
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 1
3,9
-0,23
-0,23
0,2%
9,8%
21%
63%
241
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,9
-0,25
-0,26
0,7%
0,5%
20%
60%
716
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
3,9
-0,24
-0,24
0,4%
0,2%
17%
65%
382
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
3,9
-0,22
-0,23
0,1%
5,0%
26%
70%
142
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,0
-0,12
-0,14
14,0%
8,7%
18%
57%
14.135
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,0
-0,13
-0,14
1,6%
1,3%
19%
57%
1.655
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,1
-0,11
-0,12
2,9%
2,6%
15%
57%
2.900
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,10
-0,10
0,5%
24,0%
16%
56%
479
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,1
-0,09
-0,10
0,3%
1,0%
18%
56%
348
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,1
-0,06
-0,09
31,2%
8,7%
18%
56%
31.416
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,1
-0,07
-0,08
7,2%
5,4%
16%
56%
7.226
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,06
6,4%
2,8%
17%
56%
6.442
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
16%
63%
102
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
2,0%
1,2%
16%
56%
2.021
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
0,2%
8,4%
15%
55%
179
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,1
-0,03
-0,03
1,7%
1,2%
17%
55%
1.665
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,2
-0,00
-0,00
0,1%
1,2%
20%
45%
94
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,1%
4,3%
8%
57%
142
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,2%
11,6%
17%
56%
218
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
15%
60%
72
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
6,6%
14%
57%
101
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,1%
4,3%
11%
56%
73
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,1%
1,8%
7%
56%
59
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
1,2%
6%
52%
90
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,3%
0,2%
17%
54%
331
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,2
+0,07
+0,07
0,1%
2,2%
17%
52%
135
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,2
+0,07
+0,07
0,3%
2,9%
11%
53%
266
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,2
+0,08
+0,08
0,1%
4,0%
13%
45%
64
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,3
+0,09
+0,09
5,1%
2,3%
16%
53%
5.114
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,2
+0,05
+0,10
45,6%
33,7%
16%
54%
45.975
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,3
+0,11
+0,12
10,1%
2,4%
15%
53%
10.224
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,3
+0,15
+0,15
0,2%
2,7%
10%
50%
211
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,3
+0,16
+0,16
0,1%
0,3%
15%
45%
132
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 4
4,4
+0,24
+0,24
0,2%
3,2%
12%
45%
235
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,5
+0,35
+0,35
0,3%
3,6%
11%
47%
327
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,5
+0,36
+0,36
0,1%
0,4%
7%
31%
137
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 5
4,6
+0,44
+0,44
0,6%
0,7%
14%
45%
606
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,7
+0,56
+0,56
0,2%
0,6%
10%
34%
232
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+0,81
+0,81
0,2%
0,6%
5%
28%
243
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,0
+0,85
+0,85
0,3%
0,7%
8%
32%
329
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,2
+1,01
+1,02
1,0%
0,3%
8%
36%
1.045