Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,2
-0,68
-0,78
13,1%
5,1%
11%
58%
6.085
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,3
-0,56
-0,58
4,0%
1,1%
11%
56%
1.830
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,3
-0,55
-0,58
4,5%
2,8%
10%
56%
2.089
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,3
-0,57
-0,57
1,1%
0,4%
9%
57%
503
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
4,4
-0,41
-0,46
10,2%
1,8%
8%
53%
4.732
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,4
-0,42
-0,44
4,7%
1,3%
9%
53%
2.184
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
4,4
-0,41
-0,41
0,5%
2,3%
15%
64%
222
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 1
4,5
-0,34
-0,41
16,1%
2,0%
9%
52%
7.474
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,5
-0,35
-0,36
2,5%
0,9%
7%
52%
1.140
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 2
4,6
-0,28
-0,28
0,4%
5,1%
15%
61%
165
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,19
-0,19
0,1%
4,6%
22%
75%
69
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
4,7
-0,17
-0,17
0,4%
1,7%
11%
54%
167
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,16
0,6%
0,3%
7%
52%
256
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,7
-0,13
-0,13
0,2%
1,6%
11%
58%
106
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,7
-0,11
-0,11
0,4%
1,6%
10%
51%
208
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,7
-0,11
-0,11
0,3%
2,4%
9%
52%
128
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,8
-0,08
-0,08
0,2%
1,0%
13%
52%
75
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,8
-0,08
-0,08
1,5%
0,7%
6%
44%
681
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,8
-0,07
-0,08
0,1%
0,9%
6%
60%
68
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,8
-0,06
-0,06
0,2%
1,2%
1%
56%
80
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
0,1%
1,9%
11%
52%
54
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
0,2%
1,1%
9%
52%
93
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,1%
0,7%
10%
51%
51
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,1%
0,4%
12%
46%
68
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,01
0,2%
0,8%
7%
44%
113
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,00
0,1%
0,3%
10%
46%
52
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,4%
0,1%
6%
42%
184
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,6%
8%
44%
66
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
7%
39%
54
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,2%
0,1%
6%
39%
85
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,2%
0,5%
8%
42%
86
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,07
0,1%
0,6%
7%
32%
56
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
7%
24%
54
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
5%
34%
59
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,18
0,6%
0,8%
7%
37%
274
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
5,1
+0,23
+0,23
0,4%
0,1%
3%
36%
166
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,1
+0,23
+0,23
0,3%
0,1%
6%
31%
159
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
5,1
+0,28
+0,28
0,3%
0,3%
4%
29%
129
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,2
+0,32
+0,32
0,4%
0,1%
5%
25%
164
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 5
5,2
+0,32
+0,32
0,9%
0,2%
4%
36%
395
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,35
+0,35
0,6%
0,8%
5%
35%
264
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 5
5,2
+0,35
+0,35
0,4%
0,1%
5%
23%
164
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,2
+0,35
+0,35
0,7%
0,2%
7%
34%
343
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,3
+0,41
+0,42
1,3%
1,6%
6%
37%
617
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,4
+0,53
+0,54
1,0%
0,1%
5%
35%
467
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,4
+0,59
+0,60
1,2%
1,3%
6%
33%
533
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,5
+0,63
+0,63
0,4%
0,0%
0%
15%
173