Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,0
-0,44
-0,45
0,5%
1,5%
22%
59%
525
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,0
-0,41
-0,41
1,3%
0,6%
18%
57%
1.370
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,13
-0,13
0,1%
1,5%
19%
56%
131
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,08
-0,08
0,3%
1,8%
18%
52%
274
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,3
-0,06
-0,06
0,5%
0,4%
14%
55%
504
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,4
-0,05
-0,05
0,2%
0,2%
18%
53%
238
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,4
-0,04
-0,04
0,1%
0,6%
13%
58%
55
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,4
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
17%
52%
138
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,4
-0,03
-0,03
0,1%
1,3%
14%
57%
116
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 2
4,4
-0,03
-0,03
0,1%
0,4%
19%
54%
74
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 2
4,4
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
15%
55%
73
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,4
+0,00
+0,00
0,1%
0,1%
12%
51%
68
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,4
+0,00
+0,00
0,2%
0,2%
16%
49%
235
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,4
+0,02
+0,02
1,5%
1,5%
13%
49%
1.650
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
12%
44%
102
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,4
+0,03
+0,03
0,1%
0,2%
10%
49%
152
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,4%
18%
46%
56
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
1,2%
15%
45%
94
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,7%
8%
43%
65
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
1,7%
1,1%
14%
49%
1.851
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
5%
43%
74
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,5
+0,07
+0,07
0,1%
1,3%
12%
43%
69
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,5
+0,08
+0,08
2,0%
1,5%
13%
49%
2.201
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,5
+0,08
+0,08
0,1%
0,9%
8%
31%
64
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,5
+0,09
+0,09
0,1%
0,9%
14%
38%
66
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,12
+0,12
0,3%
0,1%
16%
47%
328
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
+0,12
+0,13
1,7%
1,1%
13%
48%
1.881
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,5
+0,15
+0,15
0,1%
0,8%
9%
39%
103
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,6
+0,16
+0,16
0,1%
1,2%
8%
36%
105
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
+0,17
+0,17
1,8%
1,5%
13%
48%
1.968
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,6
+0,20
+0,20
0,4%
0,2%
11%
46%
380
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,6
+0,22
+0,22
0,4%
1,3%
13%
46%
443
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,7
+0,25
+0,26
0,5%
1,5%
13%
45%
587
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,7
+0,27
+0,27
2,0%
2,4%
12%
45%
2.146
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 4
4,7
+0,28
+0,28
1,0%
0,8%
13%
49%
1.063
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,7
+0,29
+0,30
3,1%
1,5%
12%
45%
3.298
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,7
+0,30
+0,30
0,3%
2,6%
10%
42%
354
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
4,8
+0,44
+0,46
5,0%
1,5%
12%
43%
5.388
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,48
+0,49
0,6%
1,6%
13%
43%
615
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 5
4,9
+0,51
+0,52
3,0%
2,4%
10%
42%
3.228
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,9
+0,53
+0,54
1,1%
2,8%
11%
40%
1.166
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,0
+0,61
+0,64
5,7%
2,8%
9%
40%
6.148
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,0
+0,62
+0,65
4,4%
1,1%
8%
40%
4.779
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,67
+0,68
1,0%
2,3%
13%
39%
1.036
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,4
+1,02
+1,07
4,0%
1,1%
6%
30%
4.314