Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
3,6
-0,99
-0,99
0,6%
5,9%
29%
65%
644
Vitamin C Teamfight Tactics
Vitamin C
Bậc 1
3,9
-0,67
-0,78
13,8%
86,1%
25%
59%
13.723
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,70
-0,70
0,7%
5,0%
24%
60%
731
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 1
3,9
-0,62
-0,67
7,0%
55,6%
22%
58%
6.991
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,0
-0,53
-0,55
2,9%
4,0%
21%
57%
2.873
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,0
-0,51
-0,52
2,9%
2,2%
20%
57%
2.937
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,1
-0,47
-0,50
5,9%
4,4%
22%
55%
5.872
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 1
4,1
-0,48
-0,48
0,2%
3,1%
27%
66%
218
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 2
4,1
-0,45
-0,45
0,4%
3,6%
23%
59%
357
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,1
-0,39
-0,44
9,9%
3,0%
19%
55%
9.919
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,1
-0,40
-0,42
4,7%
1,9%
18%
54%
4.667
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,2
-0,39
-0,42
7,3%
3,2%
18%
54%
7.272
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,1
-0,40
-0,40
0,2%
2,6%
28%
67%
204
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,2
-0,34
-0,40
14,4%
9,4%
20%
52%
14.341
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
4,2
-0,38
-0,38
0,2%
2,4%
25%
69%
171
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,2
-0,37
-0,37
1,4%
1,0%
19%
53%
1.357
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,2
-0,36
-0,36
0,2%
2,5%
23%
61%
209
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
4,2
-0,34
-0,34
0,3%
3,2%
17%
58%
306
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 2
4,2
-0,33
-0,33
0,3%
3,2%
19%
61%
257
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,2
-0,33
-0,33
0,2%
2,6%
22%
64%
219
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,2
-0,31
-0,33
3,7%
2,4%
18%
53%
3.661
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,2
-0,31
-0,32
3,8%
1,7%
18%
53%
3.779
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 2
4,2
-0,31
-0,31
0,8%
3,3%
18%
53%
798
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 2
4,3
-0,29
-0,29
0,4%
3,9%
18%
54%
428
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
0,1%
1,7%
27%
63%
143
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,3
-0,26
-0,26
0,3%
0,3%
20%
54%
296
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,3
-0,21
-0,21
0,3%
1,8%
17%
52%
270
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,3
-0,19
-0,21
5,7%
1,9%
16%
51%
5.643
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,4
-0,19
-0,19
0,1%
0,9%
29%
74%
69
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
4,4
-0,19
-0,19
0,2%
1,9%
21%
53%
177
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,4
-0,16
-0,16
0,1%
0,9%
26%
59%
121
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
0,5%
0,3%
16%
49%
518
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
0,2%
0,1%
17%
55%
151
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
1,0%
0,8%
16%
49%
986
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
0,3%
0,3%
19%
48%
331
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,5%
0,4%
18%
46%
490
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
0,0%
22%
58%
95
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
0,5%
0,1%
16%
50%
504
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
0,1%
1,7%
19%
56%
124
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
0,2%
3,7%
15%
50%
151
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
0,1%
0,9%
29%
64%
55
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
0,2%
0,2%
16%
53%
226
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
5,4%
1,9%
17%
48%
5.383
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,2%
2,0%
13%
55%
175
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,1%
1,2%
18%
61%
79
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,1%
0,6%
21%
53%
66
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,2%
0,3%
19%
52%
247
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,1%
3,7%
22%
47%
130
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
5,8%
1,6%
16%
47%
5.790
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,1%
0,5%
23%
49%
71
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
1,5%
16%
49%
91
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,7%
0,4%
15%
48%
717
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
18%
49%
55
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
17%
38%
87
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,9%
14%
44%
140
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,1%
0,0%
11%
54%
54
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,1%
3,1%
15%
47%
86
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,1%
0,5%
9%
54%
68
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,1%
0,1%
14%
53%
107
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
25%
42%
55
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
1,0%
16%
44%
133
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
14%
32%
56
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
0,2%
1,2%
8%
42%
182
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
0,1%
2,0%
10%
43%
58
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
2,1%
7%
39%
54
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
14%
41%
128
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
16%
33%
55
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,5%
3,9%
16%
43%
463
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
1,0%
0,5%
16%
45%
968
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
0,3%
7%
37%
59
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
7,5%
6%
47%
68
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,7%
7%
31%
54
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,5%
12%
37%
57
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,7
+0,12
+0,12
0,1%
0,2%
4%
28%
69
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,7
+0,15
+0,15
0,1%
0,0%
10%
35%
118
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,7
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
5%
28%
80
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,7
+0,18
+0,18
0,2%
0,1%
9%
38%
191
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 5
4,8
+0,22
+0,22
2,0%
0,9%
13%
42%
1.994
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,9
+0,35
+0,35
0,2%
0,4%
6%
30%
166
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,2
+0,65
+0,65
0,3%
0,8%
6%
27%
327
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,3
+0,80
+0,80
0,4%
1,1%
5%
27%
433
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,4
+0,90
+0,91
0,7%
1,4%
7%
28%
700
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,5
+0,99
+1,00
0,5%
1,1%
6%
27%
508