Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,4
-0,75
-0,75
0,9%
0,2%
8%
52%
459
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,5
-0,66
-0,66
0,6%
4,6%
16%
56%
333
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,8
-0,37
-0,37
0,9%
0,3%
9%
46%
459
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,9
-0,26
-0,26
1,5%
0,6%
7%
39%
752
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
4,9
-0,24
-0,25
0,3%
3,0%
12%
51%
179
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,9
-0,24
-0,24
0,2%
1,7%
13%
55%
126
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,9
-0,24
-0,24
0,3%
2,2%
12%
51%
169
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,9
-0,22
-0,22
0,2%
1,1%
23%
59%
81
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,9
-0,21
-0,21
0,4%
1,7%
8%
47%
225
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,9
-0,20
-0,21
1,2%
0,8%
8%
41%
625
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,9
-0,20
-0,21
0,8%
0,3%
7%
43%
416
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
5,0
-0,17
-0,17
0,3%
2,1%
8%
46%
175
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
5,0
-0,17
-0,17
0,6%
1,6%
9%
44%
289
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
5,0
-0,15
-0,15
1,4%
0,8%
8%
38%
708
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
5,0
-0,15
-0,15
0,3%
1,6%
10%
48%
156
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
5,0
-0,14
-0,14
0,3%
1,9%
10%
46%
162
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
5,0
-0,14
-0,14
0,2%
1,9%
13%
45%
126
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
5,0
-0,12
-0,13
9,0%
6,2%
7%
39%
4.613
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
10%
58%
62
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
0,2%
1,6%
9%
46%
98
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
1,1%
0,4%
8%
38%
551
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
5,0
-0,11
-0,11
0,2%
1,5%
10%
53%
100
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
5,0
-0,11
-0,11
0,3%
1,8%
10%
47%
141
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
5,1
-0,10
-0,10
0,3%
7,4%
14%
42%
177
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
5,1
-0,09
-0,09
0,2%
1,0%
6%
48%
98
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
5,1
-0,07
-0,08
3,8%
1,0%
6%
39%
1.942
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
5,1
-0,06
-0,06
0,2%
0,6%
2%
48%
89
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
7%
43%
56
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,5%
11%
34%
70
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,5%
1,6%
5%
39%
244
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,6%
0,2%
4%
38%
295
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,1%
3,5%
8%
38%
71
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,3%
8,2%
9%
40%
161
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,3%
8,4%
8%
41%
137
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,4%
0,5%
6%
39%
195
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,2
-0,00
-0,00
6,4%
2,0%
6%
37%
3.297
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
5,2
+0,00
+0,00
0,1%
0,7%
8%
40%
75
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
5,2
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
15%
33%
52
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
5,2
+0,01
+0,01
0,3%
6,8%
6%
33%
146
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
5,2
+0,02
+0,02
0,3%
1,0%
3%
34%
152
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
5,2
+0,02
+0,02
0,2%
4,0%
8%
34%
79
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
5,2
+0,03
+0,03
0,1%
2,0%
8%
25%
52
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
5,2
+0,03
+0,03
0,1%
0,8%
1%
35%
68
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 4
5,2
+0,04
+0,04
0,2%
0,9%
5%
34%
87
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
5,2
+0,04
+0,04
0,2%
0,0%
6%
35%
83
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,2
+0,04
+0,04
0,2%
0,0%
5%
32%
88
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
5,2
+0,06
+0,06
4,0%
1,7%
6%
36%
2.039
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,3
+0,11
+0,11
3,8%
0,7%
4%
34%
1.948
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
5,3
+0,11
+0,11
2,4%
0,6%
5%
35%
1.212
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,3
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
2%
14%
57
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
5,3
+0,12
+0,15
21,9%
8,6%
6%
35%
11.223
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
5,2
+0,10
+0,16
38,0%
7,5%
6%
35%
19.488
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,3
+0,19
+0,19
0,2%
0,2%
3%
13%
79
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,3
+0,19
+0,20
2,4%
0,3%
5%
33%
1.234
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
5,3
+0,16
+0,21
22,2%
8,5%
6%
34%
11.367
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,4
+0,28
+0,29
1,9%
0,3%
5%
31%
993
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,6
+0,41
+0,41
0,3%
0,4%
2%
15%
156
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,6
+0,41
+0,41
0,4%
0,5%
0%
24%
203
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,7
+0,54
+0,54
0,3%
0,4%
2%
10%
153