Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,0
-0,78
-0,82
5,9%
4,3%
23%
59%
6.407
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,2
-0,50
-0,51
1,5%
1,3%
19%
54%
1.688
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
4,3
-0,46
-0,46
0,2%
2,5%
27%
61%
241
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
4,4
-0,37
-0,42
11,3%
3,7%
19%
51%
12.299
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,3
-0,39
-0,41
4,8%
3,4%
19%
52%
5.261
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 1
4,4
-0,33
-0,37
12,0%
3,7%
18%
50%
13.166
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-0,37
-0,37
0,1%
0,4%
30%
68%
159
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,4
-0,34
-0,36
7,4%
3,7%
19%
51%
8.041
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 1
4,4
-0,34
-0,34
0,1%
8,3%
32%
63%
155
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,4
-0,30
-0,31
4,2%
3,4%
17%
50%
4.591
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,4
-0,29
-0,30
1,4%
2,1%
18%
49%
1.541
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,26
5,9%
2,6%
17%
49%
6.438
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,26
0,1%
5,7%
25%
59%
162
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,5
-0,22
-0,22
0,2%
2,6%
22%
49%
237
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,5
-0,21
-0,21
0,2%
2,3%
24%
53%
192
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,21
7,3%
3,5%
16%
48%
7.984
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,19
0,3%
1,8%
16%
48%
288
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,19
0,1%
7,4%
28%
58%
119
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,18
0,1%
3,6%
24%
61%
101
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
1,9%
1,5%
15%
47%
2.061
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,15
-0,15
0,1%
4,4%
25%
69%
75
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,6
-0,15
-0,15
0,3%
3,3%
13%
51%
287
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,6
-0,14
-0,14
0,1%
2,1%
20%
51%
133
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
-0,14
-0,14
0,1%
1,8%
15%
62%
86
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
2,8%
1,3%
13%
47%
3.099
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,3%
2,0%
13%
47%
371
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
6,1%
22%
62%
76
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
4,8%
30%
53%
98
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,0%
5,8%
20%
65%
51
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,2%
1,0%
19%
51%
204
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,2%
2,0%
20%
45%
221
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,1%
1,0%
20%
41%
148
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,2%
2,5%
16%
47%
269
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
16%
55%
67
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,3%
2,6%
16%
45%
379
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,2%
2,3%
18%
46%
225
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
1,6%
20%
45%
127
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,9%
14%
46%
69
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,1%
1,5%
15%
44%
108
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,0%
0,0%
17%
44%
52
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
12%
50%
113
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
19,9%
7,3%
16%
45%
21.719
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,1%
0,8%
5%
46%
114
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,1%
1,3%
16%
45%
150
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,6%
10%
46%
89
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,4%
17%
42%
65
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
8%
38%
52
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
13%
40%
77
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,5%
8%
44%
85
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,0%
16%
38%
63
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
0,2%
7%
37%
60
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,9
+0,14
+0,14
0,1%
0,3%
5%
21%
56
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
4,9
+0,14
+0,14
0,3%
1,9%
12%
37%
293
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
0,2%
0,4%
10%
36%
171
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,21
+0,21
0,3%
0,2%
10%
38%
326
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,5%
4,5%
13%
41%
576
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,40
+0,40
0,3%
0,1%
11%
32%
287
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
5,2
+0,47
+0,47
0,7%
0,6%
12%
35%
728
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,5
+0,74
+0,74
0,9%
1,9%
9%
31%
948
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,6
+0,85
+0,86
0,9%
2,2%
8%
33%
993
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,7
+0,97
+0,97
0,6%
1,6%
7%
29%
622