Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,6
-0,67
-0,67
0,6%
3,6%
14%
70%
561
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,8
-0,44
-0,46
4,8%
6,0%
12%
65%
4.330
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,8
-0,42
-0,43
1,7%
0,6%
12%
65%
1.500
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
3,9
-0,34
-0,39
11,8%
7,2%
12%
63%
10.591
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,9
-0,35
-0,35
1,4%
0,9%
11%
63%
1.287
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,0
-0,29
-0,29
3,1%
2,0%
10%
63%
2.767
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,28
-0,28
1,8%
1,2%
11%
62%
1.655
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,0
-0,27
-0,28
0,5%
0,5%
12%
61%
429
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,0
-0,25
-0,25
2,1%
1,3%
9%
61%
1.927
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,0
-0,25
-0,25
1,5%
0,6%
8%
61%
1.369
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,0
-0,24
-0,24
2,5%
1,0%
9%
62%
2.212
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
4,1
-0,21
-0,23
7,2%
2,0%
10%
61%
6.484
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,0
-0,22
-0,22
0,3%
2,1%
12%
65%
272
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,17
0,3%
0,2%
12%
65%
275
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,1
-0,16
-0,16
0,3%
0,2%
11%
64%
244
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,1
-0,16
-0,16
2,2%
1,3%
9%
61%
1.991
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,1
-0,16
-0,16
0,7%
0,4%
8%
59%
598
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,16
4,6%
1,2%
9%
59%
4.151
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,1
-0,14
-0,15
2,5%
0,8%
9%
60%
2.240
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 2
4,1
-0,14
-0,14
1,3%
0,4%
11%
59%
1.149
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
1,3%
0,5%
10%
58%
1.200
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,1%
0,7%
18%
62%
66
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
4,2%
1,6%
8%
58%
3.804
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,2%
0,2%
11%
61%
184
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
0,1%
1,1%
8%
70%
76
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
1,4%
13%
63%
117
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
0,6%
11%
61%
95
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,2
-0,04
-0,04
0,1%
1,4%
6%
63%
106
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,9%
13%
59%
56
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,7%
12%
54%
57
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,3%
2,9%
9%
57%
277
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,2%
0,1%
9%
55%
137
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
5%
56%
110
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
1,4%
12%
55%
97
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,6%
1,1%
8%
58%
511
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,1%
1,1%
11%
52%
123
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,1%
0,1%
7%
57%
104
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,1%
0,8%
6%
59%
69
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
0%
63%
65
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,7%
7%
55%
56
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,8%
4%
54%
72
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
8%
50%
80
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,3%
13%
54%
115
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,7%
4%
50%
68
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,4%
5%
55%
75
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
0,4%
8%
48%
65
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,7%
1,3%
8%
55%
674
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
0,6%
13%
53%
126
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
0,5%
7%
54%
59
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,5%
1,2%
9%
55%
466
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,2%
1,9%
8%
57%
223
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,1%
0,4%
4%
41%
68
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,2%
1,1%
7%
53%
173
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
0,2%
0,4%
5%
52%
143
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
5%
51%
85
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
0,1%
1,0%
7%
45%
84
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
0,1%
0,2%
6%
43%
82
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,2%
0,9%
7%
50%
143
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
3%
52%
91
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,5%
9%
40%
99
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,2%
1,1%
12%
46%
147
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,8%
0,4%
8%
54%
727
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
0,4%
10%
42%
79
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,4
+0,16
+0,16
0,1%
0,0%
3%
44%
107
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,4
+0,16
+0,16
0,7%
0,5%
7%
54%
634
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
4,5
+0,20
+0,20
0,4%
0,2%
7%
48%
345
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 5
4,5
+0,20
+0,20
1,7%
1,3%
8%
52%
1.494
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
4,5
+0,22
+0,22
0,1%
0,7%
3%
33%
92
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
4,5
+0,23
+0,23
0,3%
0,2%
5%
46%
313
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,7
+0,41
+0,42
1,2%
2,4%
7%
46%
1.080
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,7
+0,43
+0,43
0,9%
0,2%
6%
49%
780
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,54
+0,55
0,7%
1,5%
7%
44%
598