Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
3,0
-0,72
-0,72
0,2%
8,9%
34%
81%
398
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,1
-0,68
-0,69
0,5%
1,3%
28%
76%
1.035
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
3,1
-0,68
-0,68
0,6%
1,5%
28%
76%
1.181
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,1
-0,67
-0,67
0,5%
1,4%
28%
77%
994
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
3,1
-0,66
-0,66
0,2%
5,8%
38%
78%
348
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,1
-0,65
-0,65
0,5%
1,3%
28%
76%
888
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,2
-0,58
-0,58
0,4%
0,8%
26%
76%
877
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,2
-0,57
-0,58
0,6%
1,6%
25%
75%
1.139
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
3,2
-0,57
-0,57
0,6%
1,0%
25%
76%
1.268
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
3,2
-0,56
-0,56
0,7%
3,2%
25%
74%
1.299
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
3,2
-0,56
-0,56
0,2%
9,1%
39%
81%
302
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,2
-0,55
-0,55
0,5%
0,7%
28%
74%
951
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
3,2
-0,50
-0,51
3,4%
10,3%
27%
73%
6.614
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
3,2
-0,51
-0,51
0,7%
0,7%
26%
74%
1.287
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
3,2
-0,50
-0,50
0,2%
9,6%
33%
75%
360
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
3,3
-0,47
-0,48
1,6%
4,8%
27%
73%
3.111
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 1
3,3
-0,47
-0,47
0,1%
8,1%
37%
79%
264
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
3,3
-0,45
-0,46
0,4%
1,1%
25%
73%
769
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
3,3
-0,44
-0,45
0,9%
4,4%
24%
72%
1.790
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
3,3
-0,43
-0,43
0,6%
1,3%
25%
72%
1.086
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
3,3
-0,43
-0,43
0,7%
0,8%
26%
72%
1.457
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
3,3
-0,40
-0,43
6,0%
9,5%
26%
71%
11.687
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
3,3
-0,41
-0,41
0,2%
5,1%
29%
73%
352
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
3,3
-0,40
-0,40
0,3%
1,7%
24%
71%
640
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,4
-0,37
-0,37
0,1%
5,5%
30%
78%
223
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
3,4
-0,36
-0,36
0,2%
4,3%
24%
74%
363
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
3,4
-0,34
-0,34
0,6%
1,8%
25%
71%
1.177
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,4
-0,32
-0,32
0,3%
1,3%
24%
69%
650
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
3,4
-0,31
-0,31
0,6%
0,7%
23%
70%
1.127
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
3,5
-0,29
-0,29
0,1%
4,4%
29%
74%
256
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,5
-0,28
-0,28
0,9%
2,0%
22%
69%
1.813
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
3,5
-0,28
-0,28
0,3%
7,9%
19%
71%
608
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,5
-0,28
-0,28
0,2%
3,3%
28%
71%
317
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,5
-0,25
-0,26
2,6%
5,2%
23%
68%
5.159
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
3,5
-0,26
-0,26
0,2%
0,8%
20%
69%
484
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,5
-0,25
-0,25
0,3%
6,0%
25%
67%
506
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,22
-0,22
0,2%
6,0%
22%
68%
482
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
3,5
-0,21
-0,21
0,1%
5,8%
31%
72%
221
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
3,5
-0,20
-0,20
0,1%
3,3%
33%
79%
131
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
3,5
-0,20
-0,20
2,6%
4,9%
22%
69%
5.118
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
3,6
-0,19
-0,20
4,5%
5,8%
22%
68%
8.813
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
3,6
-0,19
-0,19
0,2%
1,6%
20%
70%
340
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
3,6
-0,18
-0,18
0,1%
3,3%
31%
79%
124
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,6
-0,18
-0,18
0,3%
5,5%
23%
67%
533
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
3,6
-0,17
-0,17
0,1%
5,8%
27%
69%
271
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,6
-0,17
-0,17
0,0%
1,6%
31%
83%
83
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
3,6
-0,15
-0,15
0,2%
0,5%
22%
65%
365
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,15
0,2%
4,3%
27%
67%
329
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
0,4%
2,9%
22%
66%
798
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
3,6
-0,13
-0,13
0,3%
2,6%
22%
66%
618
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,6
-0,13
-0,13
0,0%
1,9%
36%
78%
73
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,6
-0,12
-0,12
0,5%
9,3%
27%
64%
1.017
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
3,6
-0,12
-0,12
0,2%
2,2%
23%
66%
417
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,6
-0,12
-0,12
0,1%
2,4%
22%
74%
103
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
3,6
-0,12
-0,12
0,2%
5,8%
21%
67%
401
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
3,6
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
22%
68%
272
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 4
3,6
-0,11
-0,11
0,1%
2,6%
26%
76%
116
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 4
3,6
-0,10
-0,10
0,0%
1,1%
34%
75%
56
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 4
3,6
-0,10
-0,10
0,0%
2,1%
18%
82%
76
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 4
3,6
-0,09
-0,09
0,0%
1,1%
22%
84%
51
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
3,7
-0,09
-0,09
0,3%
2,6%
19%
67%
549
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 4
3,7
-0,09
-0,09
0,0%
1,7%
29%
76%
59
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 4
3,7
-0,08
-0,08
0,0%
1,0%
27%
69%
52
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
3,7
-0,07
-0,07
0,5%
11,3%
34%
60%
1.070
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
3,7
-0,07
-0,07
1,1%
1,5%
22%
64%
2.112
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
3,7
-0,06
-0,06
0,1%
0,2%
21%
67%
140
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 4
3,7
-0,06
-0,06
0,0%
1,1%
31%
72%
67
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
3,7
-0,05
-0,05
0,1%
3,1%
21%
65%
206
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
3,7
-0,05
-0,05
0,1%
2,6%
23%
68%
130
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 4
3,7
-0,05
-0,05
0,0%
6,0%
25%
70%
83
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
3,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
25%
66%
148
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
3,7
-0,03
-0,03
0,1%
2,4%
20%
64%
106
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
3,7
-0,02
-0,02
0,0%
1,7%
21%
66%
82
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
3,7
-0,01
-0,01
0,0%
3,5%
18%
65%
65
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
3,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
23%
62%
197
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
3,7
-0,01
-0,01
0,1%
1,0%
18%
68%
254
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
3,7
+0,00
+0,00
0,5%
4,7%
20%
64%
963
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
3,7
+0,00
+0,00
0,2%
0,2%
21%
62%
398
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
0,2%
4,6%
20%
62%
441
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
0,1%
2,5%
17%
66%
200
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
3,8
+0,02
+0,02
0,1%
3,1%
20%
63%
193
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
3,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
12%
63%
102
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
3,8
+0,02
+0,02
0,0%
2,5%
13%
63%
63
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
3,8
+0,03
+0,03
0,2%
6,7%
18%
64%
366
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 5
3,8
+0,06
+0,06
0,0%
0,8%
11%
54%
63
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,9
+0,11
+0,11
0,2%
2,0%
17%
65%
452
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
3,9
+0,12
+0,12
0,1%
2,6%
17%
56%
115
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 5
3,9
+0,18
+0,18
0,1%
2,2%
18%
55%
163
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,0
+0,22
+0,22
0,3%
3,3%
20%
60%
612
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,0
+0,24
+0,24
0,4%
0,4%
16%
58%
767
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,4
+0,69
+0,69
0,2%
0,2%
10%
48%
433