Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,6
-0,64
-0,65
0,8%
1,3%
17%
68%
1.782
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,7
-0,61
-0,61
0,3%
4,4%
18%
66%
687
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,7
-0,55
-0,56
0,8%
2,5%
18%
65%
1.763
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,8
-0,48
-0,48
0,3%
0,4%
15%
64%
572
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,8
-0,46
-0,47
2,8%
4,8%
16%
63%
6.305
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,8
-0,44
-0,44
0,2%
0,3%
16%
68%
376
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
3,8
-0,43
-0,44
0,9%
2,8%
16%
63%
2.110
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,9
-0,38
-0,41
7,9%
7,6%
17%
62%
17.660
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,9
-0,40
-0,41
3,0%
4,9%
15%
62%
6.723
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
3,9
-0,39
-0,39
1,9%
3,7%
15%
62%
4.218
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
3,9
-0,37
-0,37
0,7%
1,0%
16%
62%
1.490
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
3,9
-0,35
-0,36
2,4%
3,2%
16%
62%
5.280
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,0
-0,32
-0,32
0,2%
0,1%
18%
62%
339
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,0
-0,31
-0,31
0,2%
0,2%
15%
63%
361
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,0
-0,28
-0,28
0,9%
1,6%
13%
60%
1.944
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,0
-0,26
-0,26
0,7%
1,2%
13%
60%
1.552
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,0
-0,25
-0,25
0,2%
0,6%
15%
58%
434
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,0
-0,25
-0,25
0,2%
5,8%
16%
57%
449
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,0
-0,24
-0,24
0,4%
0,9%
15%
59%
841
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,0
-0,23
-0,23
0,1%
0,2%
17%
60%
253
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,1
-0,22
-0,23
1,3%
2,1%
14%
59%
2.860
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,1
-0,22
-0,22
0,3%
3,8%
18%
56%
612
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,1
-0,21
-0,21
0,6%
0,6%
12%
59%
1.449
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
0,9%
0,9%
14%
59%
1.968
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
0,1%
0,1%
16%
64%
189
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,18
2,6%
3,6%
16%
57%
5.916
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,1%
4,1%
16%
58%
300
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
0,1%
0,2%
14%
63%
295
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,1%
0,1%
19%
62%
215
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,2%
0,3%
14%
61%
342
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,17
3,1%
3,6%
15%
57%
6.828
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,2%
0,1%
13%
62%
338
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,1
-0,15
-0,15
0,1%
1,0%
19%
64%
145
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,1
-0,15
-0,15
0,1%
2,1%
14%
63%
239
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,1
-0,15
-0,15
0,0%
1,5%
26%
67%
108
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
0,2%
3,6%
15%
58%
475
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
0,1%
2,4%
17%
63%
150
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
0,1%
2,9%
20%
57%
221
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
0,0%
1,3%
19%
70%
90
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
0,1%
3,1%
15%
62%
220
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
0,3%
5,7%
14%
56%
775
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,1%
1,9%
21%
60%
138
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
0,0%
0,7%
13%
64%
85
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
0,0%
1,4%
22%
66%
87
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,1%
3,6%
17%
58%
271
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
1,0%
14%
64%
87
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,4%
9,3%
11%
57%
950
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,2%
1,1%
15%
55%
436
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
0,1%
0,8%
16%
57%
115
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
0,5%
7,4%
14%
54%
1.134
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
0,3%
5,1%
15%
54%
731
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
1,7%
16%
61%
158
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,0%
0,5%
19%
57%
53
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,0%
0,7%
14%
58%
106
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
2,6%
16%
56%
160
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
15%
53%
288
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,8%
0,9%
12%
55%
1.871
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
1,1%
14%
55%
94
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
1,5%
15%
58%
219
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,7%
16%
56%
119
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,0%
1,0%
11%
56%
70
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
2,4%
17%
54%
203
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
1,1%
15%
53%
103
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,1%
1,4%
11%
53%
248
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
2,2%
21%
54%
57
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,8%
11%
51%
72
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
1,4%
16%
50%
283
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
1,5%
17%
49%
138
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,6%
14%
48%
64
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
1,8%
19%
56%
234
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
1,1%
14%
50%
135
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
3,4%
15%
52%
240
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,0%
1,1%
14%
51%
88
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,6%
0,4%
11%
54%
1.438
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,2%
5,3%
12%
53%
446
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,07
12,1%
13,7%
12%
53%
27.088
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 4
4,4
+0,08
+0,08
0,1%
1,6%
11%
48%
122
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,4
+0,08
+0,08
0,2%
0,9%
13%
52%
403
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,13
13,3%
7,1%
12%
52%
29.752
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,13
5,1%
4,0%
13%
52%
11.458
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,16
+0,16
0,1%
6,1%
5%
47%
122
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
4,4
+0,14
+0,14
0,7%
0,4%
11%
52%
1.568
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,5
+0,19
+0,19
0,3%
1,1%
9%
50%
561
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 5
4,5
+0,22
+0,22
0,3%
2,1%
11%
50%
753
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,5
+0,26
+0,26
0,3%
1,8%
10%
49%
761
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,5
+0,27
+0,27
0,3%
3,4%
14%
47%
614
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 5
4,6
+0,31
+0,31
0,1%
3,5%
6%
28%
116
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,6
+0,34
+0,35
0,9%
4,6%
10%
48%
2.091
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,6
+0,36
+0,36
0,4%
2,5%
10%
47%
988
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,8
+0,48
+0,48
0,7%
4,5%
9%
46%
1.565
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
4,8
+0,52
+0,52
1,6%
2,9%
9%
44%
3.646
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,57
+0,57
0,6%
3,3%
9%
43%
1.305