Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,5
-0,35
-0,36
1,0%
0,6%
20%
69%
760
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
3,5
-0,35
-0,35
2,4%
3,6%
24%
67%
1.761
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
3,6
-0,31
-0,33
8,0%
7,7%
26%
66%
5.991
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,6
-0,31
-0,32
3,3%
3,4%
21%
66%
2.425
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,6
-0,26
-0,27
3,3%
3,4%
21%
66%
2.426
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
3,6
-0,25
-0,26
4,3%
4,5%
19%
66%
3.204
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
3,6
-0,25
-0,25
0,4%
5,9%
27%
68%
298
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
3,6
-0,22
-0,23
4,2%
5,2%
19%
65%
3.124
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
3,6
-0,23
-0,23
0,4%
5,5%
22%
71%
267
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
3,6
-0,23
-0,23
0,2%
4,1%
23%
75%
161
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
3,7
-0,22
-0,22
0,3%
2,0%
24%
71%
199
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,7
-0,21
-0,21
1,9%
2,0%
20%
66%
1.403
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
3,7
-0,21
-0,21
0,7%
6,6%
19%
65%
540
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,18
-0,18
0,1%
7,0%
46%
83%
59
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
3,7
-0,18
-0,18
0,3%
4,8%
21%
67%
202
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,17
-0,17
0,2%
8,0%
30%
75%
120
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,17
-0,17
0,1%
7,3%
40%
78%
92
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
3,7
-0,16
-0,16
0,3%
4,9%
24%
67%
234
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,15
-0,15
0,1%
11,0%
37%
69%
98
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
3,7
-0,14
-0,14
0,1%
1,5%
32%
81%
69
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,13
-0,13
0,1%
6,0%
42%
78%
65
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 2
3,8
-0,11
-0,11
0,1%
13,8%
35%
71%
77
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
3,8
-0,07
-0,09
16,9%
10,8%
22%
62%
12.577
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
3,8
-0,11
-0,11
0,1%
2,5%
21%
76%
90
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,8
-0,11
-0,11
2,7%
2,2%
18%
63%
2.017
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,10
-0,10
0,1%
6,2%
27%
73%
70
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
3,8
-0,10
-0,10
0,2%
3,1%
21%
65%
127
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
3,8
-0,09
-0,09
3,5%
3,0%
19%
64%
2.590
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,8
-0,09
-0,09
0,2%
3,5%
25%
65%
116
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,8
-0,07
-0,08
0,2%
0,4%
26%
62%
158
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,8
-0,07
-0,07
0,1%
1,0%
24%
73%
51
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
3,8
-0,07
-0,07
0,2%
3,6%
19%
65%
140
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,06
-0,06
0,1%
0,7%
25%
69%
55
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
3,8
-0,05
-0,06
19,5%
7,6%
21%
61%
14.512
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 3
3,8
-0,06
-0,06
0,2%
6,4%
23%
65%
123
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 3
3,8
-0,05
-0,05
0,1%
1,7%
26%
65%
111
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
3,8
-0,05
-0,05
0,2%
3,8%
21%
64%
169
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,8
-0,04
-0,04
0,1%
1,0%
25%
63%
99
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
22%
71%
58
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,01
0,1%
0,9%
16%
62%
68
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
20%
59%
71
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
3,9
-0,00
-0,00
0,1%
0,9%
26%
57%
87
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
3,9
+0,00
+0,00
0,1%
0,2%
15%
58%
102
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 3
3,9
+0,01
+0,01
0,1%
2,9%
21%
54%
63
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,9
+0,01
+0,01
0,2%
1,3%
25%
60%
141
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
+0,02
+0,02
0,1%
6,3%
24%
56%
110
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
3,9
+0,05
+0,05
0,1%
0,9%
14%
54%
80
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 4
3,9
+0,07
+0,07
0,3%
1,7%
15%
60%
227
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
3,9
+0,07
+0,07
0,1%
1,4%
8%
54%
100
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,9
+0,07
+0,08
0,5%
0,4%
15%
59%
410
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,0
+0,08
+0,08
0,3%
0,1%
13%
55%
187
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,0
+0,09
+0,09
0,2%
1,7%
11%
54%
161
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,0
+0,09
+0,09
0,5%
1,8%
12%
61%
336
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,0
+0,10
+0,11
16,4%
10,3%
19%
58%
12.207
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,0
+0,13
+0,13
0,4%
4,5%
15%
58%
324
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 5
4,0
+0,12
+0,12
0,1%
1,0%
9%
49%
76
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,0
+0,15
+0,15
0,1%
0,5%
8%
48%
97
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,0
+0,17
+0,17
0,4%
1,3%
18%
56%
283
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,0
+0,14
+0,18
22,7%
7,6%
19%
58%
16.939
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,1
+0,24
+0,24
0,2%
0,7%
6%
42%
131
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,1
+0,27
+0,28
2,1%
0,8%
14%
56%
1.533
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,4
+0,49
+0,50
0,5%
1,4%
11%
49%
344
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,4
+0,51
+0,51
0,3%
1,1%
6%
42%
254