Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,7
-0,82
-0,82
0,6%
0,5%
22%
64%
684
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
3,8
-0,72
-0,73
0,6%
0,4%
18%
63%
723
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
3,9
-0,62
-0,63
1,6%
1,7%
17%
60%
1.922
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 1
4,0
-0,58
-0,61
4,4%
1,4%
18%
60%
5.140
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 1
4,0
-0,55
-0,55
0,8%
0,2%
17%
61%
959
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,0
-0,49
-0,49
0,4%
0,3%
17%
57%
527
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,1
-0,49
-0,49
0,2%
0,4%
24%
68%
275
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 1
4,1
-0,48
-0,48
0,2%
0,1%
21%
66%
275
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,1
-0,42
-0,42
0,2%
0,3%
20%
63%
249
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,27
0,1%
0,4%
23%
64%
160
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,24
0,8%
0,7%
14%
54%
915
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,3
-0,19
-0,19
0,5%
0,4%
13%
53%
619
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
0,0%
0,5%
41%
80%
51
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
0,3%
0,2%
17%
55%
333
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,15
2,3%
1,2%
14%
50%
2.735
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,2%
1,3%
25%
51%
194
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
14%
66%
73
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
0,1%
1,0%
20%
54%
153
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
1,4%
0,7%
13%
49%
1.625
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
18%
61%
56
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
15%
49%
143
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
14%
51%
70
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,0%
0,6%
17%
45%
53
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
16%
46%
154
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,1%
13%
51%
53
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,9%
0,8%
13%
49%
1.106
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,6%
5%
48%
75
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
10%
41%
133
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
13%
41%
68
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,1%
0,7%
13%
38%
77
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,1%
0,3%
7%
43%
108
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
4,7
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
9%
29%
65
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,7
+0,13
+0,13
0,1%
1,0%
7%
36%
83
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,7
+0,14
+0,14
0,1%
0,2%
9%
33%
70
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,7
+0,14
+0,14
0,1%
0,6%
11%
24%
70
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 4
4,7
+0,14
+0,14
0,5%
0,4%
11%
47%
610
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
4,7
+0,15
+0,16
2,7%
1,1%
12%
45%
3.131
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,7
+0,18
+0,18
0,1%
0,0%
8%
35%
111
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
4,7
+0,18
+0,19
2,3%
0,8%
12%
45%
2.727
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 4
4,7
+0,18
+0,19
1,7%
0,6%
11%
44%
1.977
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
4,7
+0,21
+0,22
1,7%
0,9%
11%
44%
1.960
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,8
+0,21
+0,22
0,5%
1,3%
16%
44%
577
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,8
+0,24
+0,24
0,1%
0,7%
5%
34%
129
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 5
4,8
+0,28
+0,29
1,5%
0,7%
12%
42%
1.782
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,9
+0,38
+0,38
0,4%
1,2%
9%
42%
484
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,0
+0,48
+0,48
0,5%
1,2%
10%
42%
627