Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
2,8
-0,21
-0,22
1,3%
0,9%
32%
80%
658
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
2,8
-0,21
-0,21
1,0%
0,4%
31%
82%
522
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
2,9
-0,18
-0,19
0,8%
0,3%
32%
80%
384
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
2,9
-0,18
-0,18
1,0%
0,4%
29%
80%
482
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
2,9
-0,17
-0,17
0,2%
0,1%
40%
89%
123
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 1
2,9
-0,17
-0,17
0,6%
1,4%
35%
81%
288
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
2,9
-0,16
-0,16
0,2%
0,7%
50%
86%
113
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
2,9
-0,16
-0,16
1,6%
0,5%
30%
79%
778
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
2,9
-0,13
-0,13
5,3%
2,2%
30%
79%
2.646
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
2,9
-0,13
-0,13
0,3%
0,1%
39%
84%
158
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
2,9
-0,12
-0,13
3,3%
1,3%
30%
79%
1.635
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
2,9
-0,13
-0,13
0,3%
1,2%
34%
87%
140
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
2,9
-0,12
-0,12
0,4%
0,1%
35%
82%
208
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 2
2,9
-0,11
-0,11
0,2%
0,4%
33%
86%
81
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
2,9
-0,11
-0,11
0,4%
0,2%
34%
80%
205
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
2,9
-0,11
-0,11
0,4%
0,1%
34%
80%
223
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
2,9
-0,10
-0,10
0,8%
0,2%
27%
81%
404
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
2,9
-0,10
-0,10
0,2%
1,1%
38%
87%
86
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
2,9
-0,10
-0,10
0,4%
0,1%
36%
79%
222
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
2,9
-0,10
-0,10
0,3%
0,1%
41%
80%
158
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
2,9
-0,10
-0,10
0,5%
0,1%
33%
80%
253
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 2
2,9
-0,09
-0,09
0,2%
1,0%
33%
86%
105
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
2,9
-0,09
-0,09
0,3%
1,2%
34%
81%
155
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
3,0
-0,08
-0,08
0,2%
1,9%
31%
87%
118
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
3,0
-0,08
-0,08
2,1%
0,4%
28%
80%
1.054
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
3,0
-0,07
-0,07
0,2%
1,3%
31%
89%
111
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,0
-0,07
-0,07
0,2%
0,5%
42%
86%
84
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
3,0
-0,07
-0,07
0,1%
0,7%
32%
92%
73
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
3,0
-0,07
-0,07
0,4%
0,1%
33%
81%
206
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
3,0
-0,06
-0,06
0,2%
0,1%
45%
77%
87
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,06
5,5%
1,2%
30%
77%
2.730
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
3,0
-0,06
-0,06
0,1%
0,5%
32%
81%
73
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,05
0,3%
0,1%
33%
80%
169
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,05
0,2%
1,2%
45%
79%
87
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,05
0,3%
0,7%
37%
81%
128
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,05
0,2%
0,6%
25%
89%
88
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,05
0,2%
0,8%
29%
82%
76
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,4%
0,1%
31%
80%
189
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
31%
84%
51
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
3,0
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
38%
83%
52
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
3,0
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
34%
80%
61
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
3,0
-0,03
-0,03
0,1%
1,1%
31%
77%
70
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,0
-0,02
-0,02
0,2%
1,2%
26%
82%
78
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,0
-0,02
-0,02
0,3%
0,1%
28%
81%
134
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
3,0
-0,01
-0,01
0,2%
0,5%
20%
80%
89
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 4
3,0
-0,00
-0,00
0,1%
0,5%
34%
81%
74
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
3,0
+0,00
+0,00
0,1%
0,6%
30%
76%
54
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 4
3,0
+0,00
+0,00
0,3%
0,9%
35%
74%
125
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
3,0
+0,01
+0,01
0,1%
0,6%
35%
73%
55
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
3,0
+0,01
+0,01
0,2%
0,5%
32%
74%
78
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
3,0
+0,01
+0,01
2,4%
1,6%
27%
77%
1.209
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
3,0
+0,01
+0,01
0,1%
0,4%
25%
77%
52
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
3,1
+0,02
+0,02
0,2%
0,0%
30%
74%
113
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
3,1
+0,02
+0,02
0,3%
0,4%
34%
71%
163
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 4
3,1
+0,03
+0,03
0,1%
0,8%
24%
71%
51
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
3,1
+0,03
+0,03
0,3%
0,3%
26%
75%
163
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,1
+0,03
+0,03
3,6%
0,9%
28%
77%
1.796
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
3,1
+0,04
+0,04
0,2%
0,7%
29%
71%
78
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 5
3,1
+0,05
+0,05
0,3%
0,4%
24%
73%
128
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
3,1
+0,05
+0,05
0,3%
0,3%
34%
72%
137
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
3,1
+0,07
+0,07
0,4%
0,4%
22%
77%
186
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
3,1
+0,10
+0,10
4,3%
1,2%
28%
75%
2.168
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
3,2
+0,12
+0,12
1,1%
0,2%
26%
77%
569
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,2
+0,13
+0,13
0,4%
0,5%
26%
72%
191
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
3,2
+0,14
+0,16
10,1%
1,8%
27%
74%
5.022
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,2
+0,17
+0,17
0,8%
1,1%
25%
70%
422