Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 1
2,6
-1,46
-1,47
0,9%
29,2%
36%
84%
2.309
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 1
2,7
-1,40
-1,41
0,9%
25,9%
36%
82%
2.372
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 1
2,7
-1,37
-1,38
0,8%
17,8%
35%
82%
1.983
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 1
2,7
-1,37
-1,38
0,6%
18,7%
35%
83%
1.452
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 1
2,8
-1,32
-1,33
0,7%
30,2%
35%
81%
1.814
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
2,8
-1,32
-1,33
1,0%
25,9%
35%
80%
2.456
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 1
2,8
-1,27
-1,28
0,9%
25,7%
33%
80%
2.187
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
2,8
-1,27
-1,27
0,3%
8,9%
34%
79%
749
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 1
2,8
-1,26
-1,26
0,7%
24,1%
33%
80%
1.704
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
2,8
-1,26
-1,26
0,2%
4,5%
40%
85%
407
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
2,9
-1,21
-1,22
0,9%
24,5%
30%
80%
2.399
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
2,9
-1,21
-1,22
0,4%
8,2%
32%
80%
1.067
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
2,9
-1,16
-1,16
0,2%
7,6%
33%
77%
570
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
2,9
-1,15
-1,15
0,3%
9,1%
35%
77%
771
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
3,0
-1,11
-1,11
0,2%
7,3%
28%
78%
553
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
3,0
-1,11
-1,11
0,5%
17,1%
27%
78%
1.216
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
3,0
-1,10
-1,10
0,3%
6,7%
30%
78%
753
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 1
3,0
-1,09
-1,10
0,4%
15,4%
29%
78%
975
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
3,0
-1,05
-1,05
0,2%
9,3%
30%
77%
580
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
3,1
-1,02
-1,03
0,3%
10,4%
27%
76%
646
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
3,1
-0,99
-0,99
0,2%
5,0%
34%
81%
390
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
3,1
-0,97
-0,97
0,3%
10,9%
27%
76%
765
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
3,2
-0,92
-0,92
0,2%
6,0%
29%
79%
395
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
3,2
-0,92
-0,92
0,2%
4,2%
27%
78%
399
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
3,2
-0,89
-0,90
1,0%
2,0%
25%
75%
2.674
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
3,2
-0,87
-0,87
0,1%
4,7%
31%
80%
351
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
3,2
-0,87
-0,87
0,3%
2,0%
30%
74%
731
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 2
3,2
-0,87
-0,87
0,2%
6,2%
28%
74%
536
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
3,2
-0,86
-0,86
0,1%
5,2%
27%
82%
353
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
3,3
-0,80
-0,80
0,1%
2,7%
36%
86%
270
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
3,3
-0,78
-0,80
2,1%
4,0%
23%
73%
5.472
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
3,3
-0,75
-0,77
2,9%
3,3%
23%
72%
7.317
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
3,3
-0,74
-0,77
3,3%
3,7%
24%
72%
8.548
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
3,3
-0,75
-0,76
1,0%
3,5%
22%
72%
2.510
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
3,3
-0,74
-0,75
2,0%
3,3%
23%
72%
5.032
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
3,4
-0,72
-0,72
0,1%
4,6%
27%
81%
316
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
3,4
-0,72
-0,72
0,3%
4,6%
24%
69%
720
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
3,4
-0,71
-0,71
0,1%
3,5%
33%
77%
316
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
3,4
-0,71
-0,71
0,1%
3,4%
35%
85%
246
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
3,4
-0,70
-0,71
1,2%
2,3%
23%
71%
3.146
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
3,4
-0,67
-0,68
1,8%
3,1%
24%
70%
4.679
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
3,4
-0,65
-0,68
3,7%
2,9%
22%
70%
9.540
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
3,5
-0,63
-0,65
2,8%
3,0%
23%
70%
7.200
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,5
-0,62
-0,62
0,5%
9,0%
24%
69%
1.359
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
3,5
-0,59
-0,59
0,1%
4,0%
27%
76%
295
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
3,5
-0,54
-0,54
0,4%
1,0%
21%
69%
1.148
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
3,6
-0,49
-0,51
3,5%
3,0%
21%
67%
8.961
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
3,6
-0,44
-0,44
0,1%
2,5%
26%
79%
194
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
3,7
-0,41
-0,42
3,1%
2,2%
21%
65%
7.840
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,7
-0,37
-0,38
0,3%
0,4%
20%
63%
767
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,7
-0,37
-0,37
0,1%
0,4%
22%
67%
297
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,7
-0,35
-0,35
0,2%
2,9%
31%
61%
612
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,8
-0,29
-0,29
0,1%
0,3%
20%
65%
375
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
3,8
-0,29
-0,29
0,3%
2,2%
20%
63%
881
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
3,8
-0,27
-0,27
0,1%
6,0%
28%
73%
157
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
3,8
-0,27
-0,27
0,1%
0,1%
23%
74%
148
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
3,8
-0,25
-0,25
0,2%
0,3%
19%
62%
386
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
3,9
-0,23
-0,23
0,1%
0,8%
24%
73%
143
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
3,9
-0,22
-0,22
0,1%
4,5%
25%
66%
214
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
3,9
-0,22
-0,22
0,1%
0,1%
21%
65%
175
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
3,9
-0,22
-0,22
0,1%
0,1%
22%
65%
169
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
3,9
-0,22
-0,22
0,1%
0,0%
22%
72%
174
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 4
3,9
-0,21
-0,21
0,2%
3,8%
21%
58%
549
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
3,9
-0,21
-0,21
0,1%
0,1%
19%
71%
175
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
3,9
-0,20
-0,20
0,1%
0,2%
23%
68%
197
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
3,9
-0,18
-0,18
0,1%
0,0%
15%
72%
155
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
3,9
-0,18
-0,18
0,1%
0,2%
23%
68%
164
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
3,9
-0,15
-0,15
0,1%
0,1%
21%
65%
141
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
3,9
-0,15
-0,15
0,2%
3,8%
20%
59%
478
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
3,9
-0,14
-0,14
0,7%
4,1%
16%
60%
1.874
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,0
-0,13
-0,13
0,1%
0,1%
16%
64%
135
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
4,0
-0,13
-0,13
0,1%
3,4%
19%
64%
304
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,0%
0,5%
39%
71%
59
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
14%
65%
188
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 4
4,0
-0,10
-0,10
0,0%
2,1%
28%
73%
60
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,0
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
17%
64%
168
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,0
-0,08
-0,08
0,3%
1,7%
16%
60%
699
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,0
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
19%
58%
190
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,0
-0,07
-0,07
0,3%
1,6%
14%
60%
740
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,0
-0,07
-0,07
0,6%
4,1%
16%
59%
1.630
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,0
-0,07
-0,07
0,3%
2,4%
16%
58%
838
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,0
-0,06
-0,06
0,0%
1,1%
15%
62%
103
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,0
-0,06
-0,06
3,1%
3,4%
16%
59%
7.840
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,0
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
18%
60%
152
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,0
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
13%
60%
150
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,1
-0,03
-0,03
0,0%
0,9%
15%
61%
96
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
4,1
-0,03
-0,03
0,0%
0,7%
16%
59%
98
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,1
-0,01
-0,01
0,1%
6,0%
20%
59%
211
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,1
-0,01
-0,01
0,8%
4,2%
16%
59%
2.141
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
17%
56%
323
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,1
+0,00
+0,00
0,3%
3,8%
18%
57%
700
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 5
4,1
+0,04
+0,04
0,1%
1,3%
17%
61%
200
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 5
4,1
+0,04
+0,04
0,0%
1,4%
16%
47%
119
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 5
4,2
+0,07
+0,07
0,3%
5,9%
13%
57%
683
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 5
4,2
+0,08
+0,08
0,2%
2,5%
16%
57%
402
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 5
4,2
+0,09
+0,09
0,1%
1,5%
16%
53%
223
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,2
+0,11
+0,11
0,1%
0,0%
13%
49%
160
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 5
4,2
+0,12
+0,12
0,0%
5,0%
10%
43%
82
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,2
+0,13
+0,13
0,6%
8,3%
30%
49%
1.456
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,2
+0,15
+0,15
0,3%
1,9%
13%
54%
738
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,3
+0,19
+0,20
0,3%
0,3%
18%
52%
755
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 5
4,3
+0,21
+0,21
0,1%
1,9%
11%
55%
279
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 5
4,3
+0,21
+0,21
0,1%
1,0%
16%
40%
134
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
4,3
+0,21
+0,21
0,1%
2,0%
16%
49%
260
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,4
+0,29
+0,29
0,1%
2,9%
15%
45%
240
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
4,4
+0,30
+0,30
0,2%
2,4%
18%
48%
441