Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,9
-0,84
-0,89
4,9%
2,7%
14%
64%
3.489
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,69
-0,69
0,8%
3,7%
21%
56%
569
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,1
-0,60
-0,61
1,1%
1,0%
13%
60%
778
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,1
-0,60
-0,60
0,7%
0,4%
12%
58%
490
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,2
-0,52
-0,52
0,8%
0,7%
15%
54%
534
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
4,3
-0,47
-0,49
4,7%
2,4%
13%
55%
3.334
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,3
-0,46
-0,46
1,8%
0,9%
13%
55%
1.275
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,3
-0,43
-0,44
1,8%
1,1%
13%
55%
1.249
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,3
-0,41
-0,42
3,9%
1,7%
12%
54%
2.760
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,4
-0,31
-0,32
5,0%
1,5%
11%
52%
3.540
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,28
3,8%
1,6%
12%
52%
2.698
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,26
0,6%
0,3%
12%
51%
452
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,5
-0,23
-0,26
12,4%
4,4%
11%
51%
8.736
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,5
-0,25
-0,25
0,2%
1,3%
20%
59%
165
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,23
-0,23
0,2%
4,8%
30%
54%
160
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,5
-0,22
-0,23
2,3%
1,3%
11%
50%
1.616
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,19
0,1%
4,4%
32%
63%
87
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,19
0,9%
0,5%
12%
50%
606
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,18
1,8%
0,6%
11%
48%
1.263
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,15
18,3%
3,1%
11%
48%
12.950
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
0,2%
1,7%
15%
56%
124
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
0,2%
0,1%
10%
62%
108
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,6
-0,11
-0,11
0,3%
2,7%
16%
46%
228
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,6
-0,11
-0,11
0,1%
1,2%
20%
57%
87
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
0,1%
4,4%
25%
53%
89
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
2,8%
0,9%
13%
46%
1.997
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,1%
1,3%
22%
49%
96
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
1,2%
0,2%
8%
47%
844
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,2%
0,3%
7%
53%
163
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
1,0%
23%
49%
75
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
0,9%
13%
49%
78
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,8%
10%
50%
72
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,7%
11%
47%
55
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,6%
0,5%
11%
47%
426
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,6%
1,3%
11%
45%
456
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,1%
1,1%
4%
48%
82
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,1%
0,4%
8%
47%
76
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
9%
43%
58
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,6%
7%
42%
83
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,6%
9%
53%
68
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
1,8%
10%
40%
86
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,4%
2,2%
11%
44%
306
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,4%
11%
35%
57
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,2%
2,0%
11%
44%
139
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,3%
0,1%
11%
43%
180
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,6%
13%
43%
83
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
2,2%
14%
29%
56
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
1,2%
5%
41%
76
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,2%
6%
33%
99
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,9
+0,14
+0,14
0,1%
0,9%
8%
31%
84
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,9
+0,14
+0,14
0,4%
0,7%
6%
38%
270
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
0,2%
0,3%
4%
35%
114
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
0,2%
0,2%
3%
41%
173
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
4,9
+0,17
+0,17
0,1%
0,0%
6%
30%
83
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,9
+0,18
+0,18
0,1%
0,3%
3%
20%
71
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
4,9
+0,18
+0,18
0,2%
0,6%
9%
27%
108
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,9
+0,19
+0,19
0,8%
1,6%
6%
45%
545
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,9
+0,21
+0,21
0,4%
0,7%
8%
40%
312
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,0
+0,21
+0,21
0,5%
0,9%
7%
41%
333
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
3,7%
1,4%
9%
41%
2.584
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
5,0
+0,27
+0,27
0,3%
1,3%
9%
31%
192
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,1
+0,32
+0,32
1,2%
0,2%
9%
40%
851
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 5
5,1
+0,33
+0,34
0,2%
1,6%
6%
26%
168
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,37
+0,38
0,9%
1,5%
5%
39%
665
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,46
+0,49
7,2%
1,8%
8%
38%
5.089
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
5,7
+0,94
+0,96
1,4%
0,8%
5%
28%
962
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,9
+1,13
+1,15
1,6%
0,4%
4%
26%
1.128