Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
3,6
-1,20
-1,20
0,4%
3,1%
24%
66%
755
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 1
3,8
-1,00
-1,00
0,2%
3,5%
25%
66%
414
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
4,1
-0,73
-0,74
0,5%
7,2%
22%
56%
1.123
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 1
4,2
-0,64
-0,66
2,4%
40,0%
22%
54%
5.028
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,2
-0,62
-0,63
1,3%
2,0%
16%
55%
2.761
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 1
4,3
-0,52
-0,52
0,2%
3,8%
22%
58%
327
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,4
-0,42
-0,43
1,1%
3,2%
15%
51%
2.307
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,4
-0,41
-0,42
2,7%
4,2%
15%
51%
5.678
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,4
-0,39
-0,42
6,5%
6,3%
16%
51%
13.893
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,4
-0,38
-0,41
7,2%
6,3%
16%
51%
15.374
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,4
-0,39
-0,39
0,2%
4,0%
19%
50%
368
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,4
-0,39
-0,39
1,2%
1,9%
16%
52%
2.528
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
4,4
-0,39
-0,39
0,2%
4,1%
16%
52%
384
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 2
4,4
-0,37
-0,37
0,2%
4,1%
17%
53%
397
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,5
-0,30
-0,33
7,1%
5,1%
14%
49%
15.205
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,5
-0,27
-0,28
2,0%
1,8%
13%
48%
4.241
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,5
-0,28
-0,28
0,3%
0,6%
12%
48%
682
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,28
5,1%
4,7%
15%
49%
10.826
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,6
-0,23
-0,24
4,3%
6,1%
17%
47%
9.159
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
-0,22
-0,22
0,1%
0,4%
16%
57%
147
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
0,2%
5,3%
18%
45%
457
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,7
-0,14
-0,15
7,0%
4,6%
13%
46%
15.027
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,7
-0,13
-0,13
0,0%
0,1%
22%
55%
82
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,7
-0,13
-0,13
0,0%
1,5%
18%
55%
93
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 3
4,7
-0,10
-0,10
0,0%
1,5%
21%
62%
52
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
0,1%
3,0%
14%
46%
234
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
0,2%
3,3%
15%
44%
369
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,1%
21%
52%
58
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,1%
1,4%
11%
55%
107
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
7,8%
4,8%
14%
44%
16.700
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
11%
46%
261
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
6,3%
12%
48%
107
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,2%
3,5%
12%
44%
521
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
2,2%
14%
50%
158
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
13%
50%
56
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
10%
48%
109
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,2%
3,0%
14%
43%
384
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,1%
0,7%
10%
40%
113
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
3,8%
13%
39%
70
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,0%
1,1%
12%
47%
98
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,1%
1,3%
14%
42%
207
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
3,6%
10%
46%
102
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
4,0%
10%
45%
113
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,4%
15%
38%
123
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
12%
38%
73
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
14%
40%
107
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
4,1%
16%
37%
51
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,04
2,5%
3,5%
12%
43%
5.286
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,04
+0,04
0,2%
0,1%
8%
44%
347
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 4
4,8
+0,05
+0,05
0,0%
3,3%
4%
40%
53
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,8
+0,05
+0,05
0,0%
0,4%
15%
29%
55
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
1,2%
10%
43%
180
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,4%
10%
33%
61
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 4
4,9
+0,09
+0,09
0,0%
5,0%
7%
34%
104
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,9
+0,09
+0,09
0,1%
0,9%
13%
36%
188
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
1,6%
5%
38%
207
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
5,0
+0,16
+0,16
0,1%
0,6%
5%
33%
116
Vitamin C Teamfight Tactics
Vitamin C
Bậc 4
5,0
+0,16
+0,16
0,8%
10,4%
14%
40%
1.652
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
5,0
+0,18
+0,18
0,2%
2,2%
11%
38%
401
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,1
+0,32
+0,32
0,1%
2,3%
7%
30%
192
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,2
+0,39
+0,39
0,1%
0,6%
6%
33%
254
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 5
5,3
+0,51
+0,51
0,3%
4,7%
8%
34%
546
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,4
+0,64
+0,64
0,8%
3,1%
8%
33%
1.611
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,6
+0,82
+0,83
0,6%
3,2%
7%
30%
1.269
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,6
+0,83
+0,83
0,7%
3,3%
7%
29%
1.481