Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 1
4,1
-0,42
-0,42
0,6%
6,7%
14%
60%
1.013
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,42
6,4%
9,4%
13%
58%
10.602
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,1
-0,37
-0,40
7,9%
8,0%
15%
57%
13.030
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
1,7%
2,2%
14%
58%
2.875
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
0,2%
4,9%
13%
60%
402
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,37
-0,37
0,1%
7,2%
23%
78%
134
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
4,2
-0,35
-0,36
3,4%
3,9%
15%
57%
5.659
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 1
4,2
-0,35
-0,35
0,1%
7,3%
28%
63%
241
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,2
-0,29
-0,29
1,3%
2,3%
16%
53%
2.113
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,2
-0,27
-0,27
0,1%
3,2%
17%
62%
247
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,2
-0,27
-0,27
0,2%
3,5%
16%
59%
261
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,25
-0,25
0,1%
5,9%
24%
62%
169
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,3
-0,24
-0,24
0,3%
5,7%
13%
56%
419
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,23
0,2%
4,3%
18%
58%
272
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,20
-0,20
0,1%
4,7%
34%
63%
115
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,3
-0,20
-0,20
0,2%
2,7%
21%
57%
258
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,3
-0,20
-0,20
3,6%
4,3%
12%
54%
5.882
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,19
-0,19
0,1%
5,5%
17%
65%
110
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,4
-0,14
-0,15
4,2%
5,2%
12%
54%
6.899
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
0,7%
0,5%
12%
52%
1.219
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
0,8%
23%
51%
145
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
0,1%
0,2%
12%
52%
200
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,1%
1,2%
11%
57%
109
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,1%
5,0%
25%
55%
85
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,3%
6,1%
12%
54%
557
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,0%
0,7%
20%
56%
71
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
7,4%
20%
52%
113
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,0%
1,0%
15%
65%
52
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,0%
0,1%
19%
61%
67
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
2,4%
2,3%
12%
51%
3.913
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,2%
3,6%
15%
51%
284
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,1%
4,8%
17%
57%
103
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,0%
4,9%
10%
57%
51
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,0%
0,9%
23%
48%
66
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,1%
2,0%
19%
54%
138
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,0%
0,1%
13%
59%
68
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
8%
52%
102
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,0%
0,4%
17%
56%
66
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,3%
5,1%
12%
49%
456
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,4%
14%
49%
51
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
1,1%
18%
51%
177
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
11%
43%
63
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
4,6%
7%
46%
147
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
1,2%
10%
43%
150
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
0,4%
6%
38%
66
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
0,6%
11%
48%
122
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
1,2%
8%
45%
85
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
1,0%
11%
46%
84
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
8%
48%
173
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,08
12,7%
9,2%
12%
48%
20.992
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,6
+0,12
+0,14
11,6%
5,3%
11%
47%
19.131
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,6
+0,12
+0,15
21,0%
8,3%
11%
48%
34.742
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 4
4,6
+0,13
+0,13
1,9%
2,4%
11%
48%
3.149
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,7
+0,14
+0,14
0,2%
1,9%
11%
46%
353
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,7
+0,16
+0,16
1,1%
0,5%
12%
45%
1.877
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,7
+0,23
+0,23
0,4%
1,9%
9%
45%
669
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,25
+0,25
0,2%
0,1%
8%
43%
330
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,8
+0,25
+0,25
0,1%
0,2%
7%
26%
87
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,25
+0,25
0,1%
0,0%
5%
22%
98
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,8
+0,25
+0,26
0,6%
2,3%
14%
45%
972
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
4,9
+0,37
+0,39
7,0%
5,3%
10%
42%
11.626
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
5,0
+0,49
+0,49
0,1%
0,2%
4%
29%
211
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+0,60
+0,61
0,5%
2,2%
11%
39%
884
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,1
+0,62
+0,62
0,3%
1,1%
7%
35%
432
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,63
+0,63
0,8%
3,0%
11%
39%
1.361
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,4
+0,90
+0,90
0,4%
1,8%
7%
33%
621
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,6
+1,05
+1,06
0,7%
0,6%
5%
30%
1.189