Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
2,7
-1,04
-1,04
0,3%
8,8%
37%
81%
689
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
3,0
-0,80
-0,80
0,3%
8,8%
32%
77%
579
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
3,2
-0,62
-0,62
0,2%
6,9%
34%
71%
504
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
3,2
-0,57
-0,57
0,2%
5,1%
26%
75%
506
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
3,3
-0,49
-0,49
0,2%
5,4%
34%
73%
366
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,3
-0,46
-0,46
0,6%
1,0%
23%
73%
1.326
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
3,3
-0,44
-0,44
0,2%
1,5%
35%
74%
349
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
3,4
-0,39
-0,40
2,8%
8,6%
24%
70%
6.456
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,4
-0,40
-0,40
0,2%
6,1%
27%
70%
411
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,4
-0,39
-0,39
2,3%
4,0%
24%
71%
5.278
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
3,4
-0,39
-0,39
0,2%
4,6%
27%
73%
442
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
3,4
-0,39
-0,39
0,3%
3,7%
24%
71%
663
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 1
3,4
-0,36
-0,36
0,7%
10,7%
27%
69%
1.533
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
3,5
-0,31
-0,33
5,6%
14,3%
26%
68%
12.959
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 2
3,4
-0,35
-0,35
0,5%
7,9%
16%
72%
1.176
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
3,4
-0,35
-0,35
0,6%
1,8%
23%
70%
1.331
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,5
-0,33
-0,34
2,4%
4,1%
23%
71%
5.486
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
3,5
-0,28
-0,28
0,1%
3,0%
27%
74%
270
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
3,5
-0,28
-0,28
0,1%
2,2%
36%
76%
160
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,5
-0,27
-0,27
1,5%
2,4%
24%
68%
3.577
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,5
-0,25
-0,25
0,1%
2,3%
31%
77%
170
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
3,5
-0,24
-0,24
0,1%
1,8%
28%
74%
231
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
3,6
-0,20
-0,22
10,1%
6,4%
24%
67%
23.260
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
3,6
-0,20
-0,22
8,2%
15,5%
24%
67%
18.967
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
3,6
-0,22
-0,22
0,5%
3,2%
23%
67%
1.163
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,6
-0,20
-0,20
1,7%
1,7%
19%
67%
3.931
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
3,6
-0,20
-0,20
0,5%
0,5%
23%
67%
1.167
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,6
-0,20
-0,20
0,0%
1,5%
37%
78%
114
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,6
-0,19
-0,20
0,5%
0,5%
25%
67%
1.247
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
3,6
-0,19
-0,19
1,4%
1,9%
23%
65%
3.159
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,6
-0,18
-0,19
4,1%
5,7%
22%
67%
9.532
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
3,6
-0,17
-0,17
0,0%
1,0%
29%
80%
93
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 3
3,6
-0,15
-0,15
0,0%
0,9%
36%
73%
110
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
0,3%
0,5%
19%
66%
623
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
0,0%
0,9%
42%
67%
111
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
3,7
-0,12
-0,12
0,1%
3,0%
20%
68%
283
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 3
3,7
-0,11
-0,11
0,0%
1,4%
43%
75%
56
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
3,7
-0,09
-0,10
9,8%
8,8%
22%
64%
22.675
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
3,7
-0,09
-0,09
0,1%
2,2%
25%
66%
164
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
3,7
-0,08
-0,08
0,1%
5,1%
21%
66%
270
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
3,7
-0,08
-0,08
2,0%
3,9%
20%
65%
4.653
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,08
-0,08
0,0%
10,8%
25%
68%
103
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
3,7
-0,08
-0,08
1,0%
12,7%
31%
62%
2.234
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
3,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,5%
23%
72%
61
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,7
-0,07
-0,07
0,1%
1,4%
21%
64%
228
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
3,7
-0,07
-0,07
0,0%
0,9%
32%
68%
66
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
3,7
-0,05
-0,05
0,1%
2,3%
21%
63%
301
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,04
-0,04
0,0%
3,9%
27%
64%
94
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,04
-0,04
0,0%
8,0%
27%
68%
94
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
3,7
-0,04
-0,04
0,2%
0,3%
20%
62%
391
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
3,7
-0,03
-0,03
0,0%
1,6%
21%
67%
115
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,03
-0,03
0,0%
2,6%
27%
69%
52
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,8
-0,03
-0,03
0,0%
1,5%
23%
63%
94
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
3,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
17%
65%
324
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 4
3,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,7%
19%
63%
57
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
3,8
-0,01
-0,01
0,1%
1,0%
23%
65%
153
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
3,8
-0,00
-0,00
0,1%
0,1%
22%
63%
121
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
3,8
-0,00
-0,00
0,0%
1,6%
23%
65%
77
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
3,8
+0,00
+0,00
0,1%
1,8%
13%
63%
185
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,6%
28%
56%
89
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
0,2%
0,3%
18%
63%
547
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
0,9%
1,1%
19%
64%
2.159
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
0,0%
2,6%
24%
60%
63
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
3,8
+0,02
+0,02
0,2%
5,3%
17%
64%
434
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
3,8
+0,03
+0,03
0,1%
1,4%
19%
63%
187
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
3,8
+0,04
+0,04
0,1%
2,2%
16%
62%
196
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
3,8
+0,05
+0,05
0,0%
0,5%
18%
55%
85
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
3,8
+0,05
+0,05
6,9%
4,2%
20%
62%
15.870
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
3,8
+0,06
+0,06
0,3%
3,3%
17%
64%
603
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
3,9
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
9%
48%
56
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
3,9
+0,11
+0,11
0,0%
1,9%
7%
49%
68
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
3,9
+0,14
+0,14
0,2%
2,5%
20%
61%
526
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
3,9
+0,17
+0,17
0,2%
0,1%
19%
57%
420
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 5
4,0
+0,21
+0,21
0,1%
2,0%
21%
55%
303
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,0
+0,21
+0,22
0,7%
4,3%
16%
60%
1.684
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,0
+0,22
+0,22
0,0%
0,1%
6%
31%
62
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,1
+0,30
+0,30
0,3%
1,5%
17%
58%
698
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 5
4,1
+0,31
+0,31
0,1%
1,9%
10%
45%
214
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,2
+0,39
+0,39
0,9%
4,9%
16%
56%
2.055
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,3
+0,48
+0,49
0,6%
3,7%
15%
55%
1.297
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,3
+0,52
+0,52
0,4%
0,2%
15%
53%
840
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,3
+0,54
+0,54
0,9%
5,6%
13%
54%
2.193