Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,1
-0,42
-0,42
0,5%
0,7%
23%
63%
260
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,2
-0,36
-0,37
0,8%
0,2%
16%
55%
454
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,2
-0,36
-0,36
0,9%
0,4%
13%
58%
485
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
4,3
-0,21
-0,21
0,6%
3,4%
20%
55%
325
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,4
-0,17
-0,18
3,7%
1,5%
13%
51%
2.064
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,18
1,5%
0,5%
13%
53%
823
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,13
0,3%
2,1%
15%
59%
194
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 2
4,5
-0,08
-0,08
0,5%
1,9%
18%
50%
264
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,5
-0,08
-0,08
1,0%
0,6%
14%
50%
565
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,5
-0,08
-0,08
0,1%
0,6%
25%
54%
56
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,5
-0,06
-0,06
3,9%
1,9%
12%
50%
2.164
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,5
-0,06
-0,06
0,2%
0,8%
17%
48%
120
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
0,4%
13%
54%
56
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,2%
1,4%
12%
50%
130
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
2,6%
1,1%
11%
51%
1.464
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,2%
1,3%
16%
51%
95
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
2,4%
0,8%
10%
48%
1.333
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
1,1%
4%
53%
70
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
1,4%
0,2%
12%
46%
811
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
2,7%
1,1%
9%
50%
1.524
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
17%
45%
75
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,2%
1,2%
7%
46%
85
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
1,8%
15%
32%
59
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,2%
0,5%
15%
43%
86
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,8%
6%
38%
65
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,3%
1,0%
14%
45%
177
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,10
9,3%
1,4%
11%
48%
5.218
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,7
+0,13
+0,13
0,1%
0,0%
5%
35%
81
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,7
+0,14
+0,15
6,1%
1,6%
13%
46%
3.407
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,7
+0,17
+0,17
0,3%
0,1%
9%
39%
185
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,9
+0,30
+0,31
3,0%
1,1%
10%
41%
1.671
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,9
+0,32
+0,32
0,2%
0,3%
5%
27%
134
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,8
+0,30
+0,35
15,9%
2,1%
10%
44%
8.927
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 5
4,9
+0,33
+0,37
11,9%
2,9%
11%
43%
6.684
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,1
+0,56
+0,56
0,4%
0,6%
6%
28%
208
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+0,56
+0,57
0,7%
0,9%
10%
36%
374
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,62
+0,62
0,5%
0,7%
6%
34%
307
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,3
+0,74
+0,74
1,2%
1,5%
9%
35%
672