Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,3
-0,94
-0,95
0,6%
1,2%
23%
71%
1.592
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,4
-0,90
-0,90
0,5%
2,0%
22%
71%
1.421
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,5
-0,75
-0,76
0,9%
1,6%
21%
68%
2.486
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
3,7
-0,60
-0,61
1,1%
2,2%
19%
65%
3.010
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,7
-0,59
-0,60
1,3%
2,7%
20%
65%
3.615
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,7
-0,57
-0,57
0,1%
0,9%
23%
72%
328
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,7
-0,55
-0,56
1,5%
1,9%
21%
63%
4.063
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 1
3,7
-0,54
-0,54
0,3%
4,1%
22%
61%
859
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,45
-0,45
0,1%
2,1%
21%
66%
305
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,9
-0,41
-0,42
1,7%
1,9%
19%
61%
4.605
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
3,9
-0,40
-0,41
2,3%
2,1%
18%
60%
6.121
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
3,9
-0,37
-0,38
2,1%
2,5%
18%
60%
5.737
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
3,9
-0,35
-0,35
0,3%
4,5%
16%
58%
675
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,0
-0,33
-0,34
2,2%
1,8%
17%
59%
5.997
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,0
-0,33
-0,33
0,6%
1,1%
16%
59%
1.603
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,0
-0,30
-0,30
0,1%
0,6%
17%
66%
293
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,0
-0,30
-0,30
0,2%
3,8%
16%
58%
488
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,0
-0,27
-0,27
0,3%
0,6%
21%
57%
729
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,0
-0,26
-0,26
2,2%
1,7%
16%
58%
5.963
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
0,2%
1,1%
14%
59%
421
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
0,5%
3,4%
16%
56%
1.351
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
0,0%
1,7%
31%
73%
78
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,0%
0,7%
29%
62%
73
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,1%
0,2%
13%
61%
139
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
0,1%
0,9%
15%
56%
327
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
3,4%
4,0%
15%
55%
9.182
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
0,5%
24%
67%
58
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,6%
3,3%
15%
55%
1.498
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,7%
3,5%
15%
56%
1.809
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,1%
0,1%
14%
59%
156
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
17%
70%
64
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
14%
56%
161
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,2
-0,04
-0,04
0,0%
0,8%
16%
63%
70
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,1%
1,2%
14%
54%
211
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,7%
19%
57%
63
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,8%
19%
58%
73
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
12%
59%
82
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
0,4%
15%
55%
155
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,3
-0,02
-0,02
0,0%
0,0%
6%
56%
62
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
1,9%
18%
52%
222
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
1,9%
19%
48%
174
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
15%
60%
65
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
10%
54%
63
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
13%
52%
83
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
1,8%
11%
47%
62
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,7%
14%
44%
59
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
13%
48%
102
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
11%
46%
138
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
10%
50%
86
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,1%
1,0%
11%
53%
150
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
6%
45%
66
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,1%
7%
48%
94
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 4
4,4
+0,06
+0,06
0,0%
0,7%
13%
38%
64
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,4
+0,06
+0,06
0,1%
0,4%
11%
49%
173
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
13%
50%
134
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,07
0,0%
0,5%
10%
45%
51
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,4
+0,08
+0,08
0,0%
0,7%
12%
39%
109
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 4
4,4
+0,08
+0,08
0,0%
1,2%
15%
47%
131
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,2%
0,2%
15%
52%
423
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,7%
9%
35%
91
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
2,2%
12%
47%
180
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 5
4,5
+0,18
+0,18
0,0%
0,9%
7%
42%
125
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
4,5
+0,19
+0,19
0,1%
1,7%
8%
45%
319
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,6
+0,31
+0,31
0,1%
0,9%
12%
33%
166
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,8
+0,55
+0,55
0,2%
0,2%
9%
42%
461