Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,6
-0,98
-0,98
0,4%
8,0%
24%
65%
677
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,9
-0,69
-0,69
0,7%
3,5%
17%
61%
1.331
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,0
-0,59
-0,61
3,5%
8,8%
19%
57%
6.361
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,2
-0,47
-0,47
2,0%
4,4%
16%
55%
3.587
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
4,2
-0,45
-0,46
0,2%
5,2%
19%
57%
406
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,2
-0,42
-0,44
4,3%
6,7%
17%
54%
7.866
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,2
-0,39
-0,39
0,9%
2,5%
16%
54%
1.745
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
4,3
-0,37
-0,37
0,4%
0,9%
16%
55%
697
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 1
4,3
-0,31
-0,34
8,5%
8,3%
16%
52%
15.614
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
4,3
-0,31
-0,33
5,2%
7,5%
16%
52%
9.631
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,3
-0,31
-0,32
2,7%
6,9%
16%
53%
4.944
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
4,3
-0,29
-0,31
6,3%
6,6%
15%
52%
11.628
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,4
-0,26
-0,28
5,1%
7,7%
15%
52%
9.393
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,20
6,5%
7,5%
15%
50%
11.965
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,18
0,1%
6,3%
12%
58%
213
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5
-0,15
-0,15
0,3%
0,8%
14%
48%
505
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
0,8%
18%
54%
156
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,1%
3,5%
15%
53%
169
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,1%
6,6%
12%
56%
99
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
6,6%
14%
56%
99
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
1,1%
16%
53%
93
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
2,9%
12%
46%
153
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
12%
50%
86
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,3%
13%
54%
72
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
3,5%
13%
48%
202
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
2,3%
15%
47%
100
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
0,0%
0,4%
8%
53%
76
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
0,0%
6,1%
7%
50%
54
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,3%
9%
49%
146
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
2,7%
16%
44%
163
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,6
+0,00
+0,00
1,6%
3,6%
12%
46%
2.884
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
+0,00
+0,00
0,0%
0,1%
8%
45%
64
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,2%
0,3%
11%
46%
278
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,5%
7%
43%
56
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
1,4%
16%
41%
69
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
2,1%
3,1%
11%
46%
3.828
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,1%
12%
47%
51
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,7%
11%
47%
137
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
5,7%
6%
46%
52
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,2%
1,5%
10%
47%
316
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
1,7%
6%
47%
66
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,1%
3,0%
14%
43%
238
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
1,0%
5%
45%
56
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,1%
3,7%
10%
44%
170
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,1%
1,2%
4%
47%
93
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
11%
43%
70
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,1%
0,2%
12%
46%
265
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,0%
1,0%
12%
37%
84
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,1%
3,1%
13%
44%
195
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,0%
0,1%
8%
42%
77
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,1%
3,3%
7%
45%
165
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,0%
6,0%
3%
37%
65
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,7
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
2%
42%
86
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,7
+0,10
+0,10
0,1%
5,0%
11%
45%
225
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,7
+0,10
+0,10
0,1%
0,3%
10%
42%
166
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,8
+0,13
+0,14
0,0%
0,0%
5%
31%
88
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,8
+0,17
+0,17
0,1%
0,9%
7%
42%
207
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,8
+0,20
+0,20
0,1%
3,1%
11%
35%
138
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,9
+0,26
+0,26
0,1%
2,8%
5%
34%
203
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,9
+0,27
+0,27
0,1%
0,1%
9%
30%
148
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,0
+0,37
+0,37
0,1%
0,1%
3%
23%
148
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,49
+0,49
0,2%
0,2%
8%
33%
329
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
5,2
+0,59
+0,59
0,3%
5,5%
9%
36%
532
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,3
+0,64
+0,64
0,7%
4,7%
9%
36%
1.286
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,3
+0,65
+0,65
0,6%
4,3%
8%
35%
1.026
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,5
+0,86
+0,87
0,6%
4,9%
7%
31%
1.028