Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
4,0
-0,38
-0,38
0,3%
2,0%
22%
63%
356
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 1
4,1
-0,29
-0,29
0,3%
5,9%
21%
57%
310
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
4,1
-0,29
-0,29
2,0%
1,5%
16%
58%
2.022
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
4,1
-0,25
-0,25
0,6%
6,7%
14%
57%
658
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,1
-0,24
-0,24
1,4%
1,6%
16%
56%
1.439
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,1
-0,24
-0,24
0,5%
0,6%
16%
58%
468
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
4,1
-0,23
-0,23
0,5%
8,1%
14%
57%
553
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,21
2,3%
1,9%
14%
56%
2.344
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
1,5%
2,1%
12%
57%
1.559
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,2
-0,17
-0,17
0,3%
4,0%
15%
57%
298
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 2
4,2
-0,17
-0,17
0,3%
8,1%
8%
61%
262
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,2
-0,14
-0,14
2,0%
1,6%
13%
55%
2.085
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
2,9%
2,7%
14%
55%
3.009
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,2
-0,12
-0,13
5,2%
3,2%
12%
55%
5.378
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
0,1%
8,2%
15%
63%
154
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,2
-0,12
-0,12
0,3%
1,9%
16%
55%
301
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
0,3%
10,2%
15%
56%
294
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,10
0,1%
0,1%
13%
60%
153
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,10
0,6%
0,3%
11%
56%
620
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
0,9%
15%
61%
131
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,3
-0,08
-0,09
14,5%
9,2%
13%
54%
14.963
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,3
-0,06
-0,09
36,9%
10,0%
14%
53%
37.937
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
0,9%
17%
65%
78
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
2,0%
16%
55%
134
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,3
-0,07
-0,07
9,8%
4,6%
15%
53%
10.123
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 2
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
5,4%
14%
62%
87
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,2%
2,3%
17%
54%
168
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,1%
1,2%
15%
51%
89
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
3,6%
13%
59%
56
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
22,8%
5,6%
13%
53%
23.511
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,3%
0,1%
13%
52%
261
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
22%
57%
54
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
1,9%
13%
48%
126
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,9%
14%
58%
57
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,2%
2,8%
11%
56%
207
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
1,1%
0,9%
11%
53%
1.123
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,2%
2,0%
13%
52%
191
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,1%
2,9%
5%
51%
57
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
1,3%
9%
53%
116
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
1,2%
12%
48%
111
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
0,9%
7%
53%
94
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,3%
0,2%
12%
53%
273
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
2,1%
10%
50%
152
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,1%
4,1%
15%
55%
82
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,1%
2,2%
8%
43%
53
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,3%
4,4%
15%
50%
342
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,6%
12%
45%
76
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,2%
6,0%
6%
55%
200
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
1,8%
10%
49%
144
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
6,7%
2,7%
11%
52%
6.922
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,2%
1,6%
14%
48%
214
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,10
+0,10
0,1%
0,5%
4%
46%
83
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,5
+0,11
+0,11
0,4%
0,3%
14%
49%
427
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,5
+0,12
+0,12
0,3%
1,7%
9%
51%
312
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,14
+0,14
0,1%
6,5%
5%
41%
109
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,5
+0,12
+0,13
5,1%
1,4%
11%
51%
5.216
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,5
+0,13
+0,13
0,1%
0,8%
6%
47%
147
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,5
+0,13
+0,13
0,1%
0,4%
6%
35%
83
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,5
+0,16
+0,16
1,3%
1,0%
12%
48%
1.304
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,5
+0,16
+0,16
0,1%
1,3%
7%
40%
118
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,5
+0,19
+0,20
1,7%
0,8%
11%
49%
1.755
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,6
+0,21
+0,21
0,1%
0,9%
2%
34%
129
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 4
4,6
+0,22
+0,22
0,2%
2,5%
9%
46%
244
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,6
+0,24
+0,24
0,2%
0,1%
8%
39%
186
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,6
+0,24
+0,25
1,0%
0,5%
10%
48%
1.058
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 5
4,7
+0,33
+0,33
0,5%
1,3%
9%
42%
479
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,41
+0,41
0,2%
0,6%
8%
39%
229
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,9
+0,56
+0,56
0,3%
0,8%
7%
36%
275
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+0,67
+0,67
0,4%
1,0%
5%
38%
382
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,81
+0,82
0,4%
0,9%
8%
36%
389
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,4
+1,10
+1,10
0,4%
1,0%
7%
32%
461