Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
5,3
-0,09
-0,09
0,4%
0,3%
11%
36%
92
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
5,4
-0,01
-0,01
0,9%
0,1%
4%
35%
181
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
5,4
+0,00
+0,00
0,3%
0,6%
8%
32%
53
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,4
+0,01
+0,01
0,5%
0,0%
8%
35%
109
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
5,5
+0,08
+0,08
0,4%
0,1%
4%
27%
83
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
5,5
+0,08
+0,08
0,9%
0,2%
1%
31%
186
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
5,5
+0,08
+0,08
0,3%
0,4%
0%
15%
62
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
5,5
+0,09
+0,09
0,8%
0,1%
8%
25%
172
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
5,5
+0,10
+0,10
0,6%
0,1%
3%
29%
119
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
5,5
+0,10
+0,10
0,3%
0,0%
4%
14%
69
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
5,6
+0,16
+0,16
0,3%
0,1%
2%
11%
66
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
5,6
+0,19
+0,19
0,7%
0,0%
1%
22%
144
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
5,6
+0,21
+0,22
1,2%
0,2%
4%
24%
249
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
5,6
+0,22
+0,22
0,3%
0,0%
1%
7%
69
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
5,7
+0,23
+0,23
0,5%
0,3%
3%
19%
115
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,8
+0,33
+0,33
0,8%
0,4%
4%
20%
163
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,8
+0,39
+0,40
0,7%
0,4%
3%
15%
155
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,3
+0,83
+0,85
3,2%
0,3%
2%
22%
679
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
6,3
+0,88
+0,92
4,3%
0,2%
2%
20%
913