Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,4
-0,40
-0,41
0,3%
0,3%
17%
56%
357
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,4
-0,39
-0,39
0,6%
0,5%
12%
53%
703
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,4
-0,35
-0,35
0,6%
0,4%
12%
54%
644
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,6
-0,21
-0,21
0,7%
0,6%
11%
49%
752
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,2%
0,4%
12%
48%
262
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
4,7
-0,08
-0,08
0,1%
1,1%
16%
49%
126
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,08
-0,08
0,1%
0,3%
14%
50%
113
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
0,2%
1,4%
12%
50%
202
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
1,3%
0,6%
9%
47%
1.473
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
10%
41%
70
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,7%
8%
36%
66
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
1,2%
0,6%
12%
44%
1.356
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,1%
0,4%
8%
42%
59
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,1%
8%
43%
145
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,2%
9%
43%
80
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,5%
10%
37%
83
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
8%
34%
130
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,0%
0,6%
10%
29%
52
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,0%
0,5%
13%
31%
52
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
8%
33%
64
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
0%
35%
57
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
9%
34%
85
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,5%
7%
35%
68
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
0%
35%
55
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,9
+0,11
+0,11
0,1%
0,9%
13%
37%
149
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
8%
31%
83
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,9%
7%
33%
138
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,0%
5%
24%
63
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
1,6%
0,5%
10%
43%
1.719
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,1%
0,4%
0%
21%
56
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,9
+0,18
+0,18
1,3%
0,6%
8%
44%
1.403
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,9
+0,19
+0,19
0,2%
1,6%
9%
36%
190
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,9
+0,19
+0,19
0,6%
0,5%
10%
42%
699
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,0
+0,21
+0,21
0,2%
0,1%
7%
36%
174
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
5,0
+0,22
+0,22
0,1%
0,6%
8%
28%
108
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
1,5%
0,7%
11%
41%
1.670
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
5,0
+0,25
+0,26
1,9%
0,6%
10%
41%
2.046
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,0
+0,26
+0,27
1,9%
0,7%
9%
42%
2.028
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
5,1
+0,30
+0,30
0,1%
1,5%
3%
26%
119
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,4
+0,62
+0,63
0,4%
1,0%
5%
35%
390
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,5
+0,77
+0,77
0,4%
0,9%
6%
30%
397
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,6
+0,84
+0,84
0,4%
0,8%
6%
30%
434