Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
4,6
-0,49
-0,49
0,2%
1,1%
22%
54%
254
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,6
-0,45
-0,46
2,0%
0,9%
12%
48%
2.088
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,7
-0,36
-0,36
0,6%
0,5%
12%
46%
651
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,8
-0,29
-0,29
0,4%
0,3%
11%
47%
395
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
4,8
-0,25
-0,26
0,3%
1,8%
22%
46%
268
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 1
4,8
-0,25
-0,25
0,2%
1,4%
17%
47%
166
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,8
-0,24
-0,24
0,2%
0,3%
15%
49%
247
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 1
4,8
-0,23
-0,23
0,2%
1,5%
18%
48%
193
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,9
-0,21
-0,21
0,2%
0,5%
11%
49%
169
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
4,9
-0,20
-0,20
0,3%
2,7%
18%
43%
292
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,9
-0,18
-0,18
0,9%
0,7%
12%
43%
1.001
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,9
-0,18
-0,18
0,1%
0,1%
11%
54%
105
Vitamin C Teamfight Tactics
Vitamin C
Bậc 2
4,9
-0,17
-0,17
0,3%
1,7%
14%
45%
270
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,9
-0,14
-0,14
1,0%
0,5%
12%
41%
1.045
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
5,0
-0,11
-0,11
0,1%
1,1%
9%
55%
100
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
5,0
-0,08
-0,08
0,1%
0,1%
10%
44%
154
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
5,0
-0,05
-0,05
0,6%
1,1%
12%
41%
586
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
5,0
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
6%
39%
148
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
5,0
-0,03
-0,03
1,0%
0,9%
9%
39%
1.043
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
5,0
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
8%
44%
62
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
5,0
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
8%
42%
59
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
5,0
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
12%
44%
75
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
5,0
-0,02
-0,02
0,3%
0,3%
7%
43%
351
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
5,1
-0,02
-0,02
0,7%
0,3%
7%
38%
730
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
5,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,7%
20%
37%
104
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
5,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,3%
5%
44%
100
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
5,1
-0,00
-0,00
1,3%
0,6%
11%
39%
1.385
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
5,1
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
9%
37%
78
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
5,1
+0,03
+0,03
0,1%
1,0%
12%
37%
153
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,1
+0,03
+0,03
0,1%
0,2%
9%
38%
91
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
5,1
+0,05
+0,05
1,2%
0,7%
7%
38%
1.252
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
5,1
+0,05
+0,05
0,1%
0,5%
12%
36%
99
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
5,1
+0,06
+0,06
0,4%
1,0%
12%
38%
456
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
5,1
+0,06
+0,06
0,1%
0,9%
11%
28%
110
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
5,1
+0,06
+0,06
0,1%
0,6%
8%
32%
114
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,1
+0,07
+0,07
0,1%
0,3%
10%
33%
104
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 4
5,2
+0,08
+0,09
1,0%
0,4%
9%
39%
1.044
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,2
+0,09
+0,09
1,5%
0,5%
10%
37%
1.620
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,2
+0,09
+0,09
1,4%
0,5%
6%
37%
1.488
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
5,2
+0,09
+0,10
0,1%
0,1%
5%
23%
118
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
5,2
+0,10
+0,10
0,5%
0,3%
6%
35%
582
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
5,2
+0,11
+0,11
0,1%
0,6%
6%
29%
84
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
5,2
+0,12
+0,12
0,2%
1,4%
12%
32%
164
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
5,2
+0,14
+0,14
0,1%
0,6%
12%
28%
101
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 5
5,2
+0,15
+0,15
0,7%
0,5%
12%
37%
706
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 5
5,2
+0,15
+0,16
1,6%
0,5%
9%
36%
1.722
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,2
+0,17
+0,17
0,4%
1,0%
10%
37%
400
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 5
5,3
+0,20
+0,21
1,7%
0,5%
9%
35%
1.849
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,3
+0,26
+0,26
0,1%
1,4%
5%
18%
113