Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,5
-0,59
-0,60
0,2%
3,9%
30%
77%
261
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
3,8
-0,35
-0,35
0,8%
4,8%
19%
65%
860
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
3,8
-0,34
-0,34
0,2%
2,6%
21%
73%
196
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
3,8
-0,31
-0,31
0,1%
2,5%
21%
78%
155
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,8
-0,28
-0,29
2,4%
1,1%
15%
63%
2.526
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,28
-0,29
0,1%
1,8%
25%
83%
134
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
3,8
-0,26
-0,26
0,1%
1,4%
29%
86%
94
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
3,9
-0,25
-0,25
0,1%
1,3%
16%
78%
120
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
3,9
-0,23
-0,23
0,3%
0,5%
14%
66%
360
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,9
-0,21
-0,21
0,2%
2,3%
19%
67%
177
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
3,9
-0,20
-0,20
0,1%
1,1%
28%
75%
105
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
3,9
-0,19
-0,19
0,1%
1,5%
24%
72%
105
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
3,9
-0,17
-0,17
0,8%
0,5%
14%
63%
805
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
3,9
-0,17
-0,17
0,1%
1,0%
27%
68%
95
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,9
-0,16
-0,16
0,1%
1,0%
27%
81%
74
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
3,9
-0,16
-0,16
0,1%
0,9%
21%
73%
106
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
3,9
-0,15
-0,15
0,1%
0,7%
25%
72%
92
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
4,0
-0,14
-0,14
0,1%
0,8%
24%
80%
66
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,0
-0,14
-0,14
0,2%
0,1%
14%
65%
214
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
4,0
-0,14
-0,14
0,3%
2,7%
14%
60%
291
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,0
-0,14
-0,14
0,3%
0,3%
12%
65%
358
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,0
-0,12
-0,12
0,2%
0,2%
14%
67%
225
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,0
-0,11
-0,11
0,1%
0,2%
15%
68%
133
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
4,0
-0,11
-0,11
0,1%
0,9%
27%
73%
60
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,4%
0,5%
13%
60%
435
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,1%
1,1%
23%
69%
70
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,1%
0,8%
25%
64%
76
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,2%
0,1%
11%
64%
166
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,0
-0,07
-0,07
0,1%
0,8%
25%
65%
63
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,0
-0,06
-0,06
0,1%
0,8%
14%
70%
71
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,0
-0,06
-0,06
0,3%
0,9%
16%
55%
317
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,05
0,4%
0,3%
14%
60%
434
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
-0,03
-0,03
0,1%
0,8%
17%
55%
126
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,3%
0,4%
12%
60%
311
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,1%
0,9%
20%
58%
65
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,1%
0,9%
21%
55%
80
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,1
-0,01
-0,01
0,6%
1,4%
11%
60%
578
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,1
-0,01
-0,01
0,4%
1,0%
14%
61%
383
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
9%
65%
68
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,2%
0,1%
5%
57%
165
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,1
+0,04
+0,04
0,1%
0,6%
17%
51%
72
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,1
+0,04
+0,04
0,3%
1,8%
6%
58%
262
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,1
+0,05
+0,05
0,1%
0,7%
7%
50%
70
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,2
+0,07
+0,07
0,1%
0,2%
11%
54%
87
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,2
+0,07
+0,07
0,3%
0,9%
10%
59%
323
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,2
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
6%
45%
64
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,2
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
7%
44%
54
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,2
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
6%
48%
85
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,2
+0,11
+0,11
0,1%
0,7%
8%
44%
88
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,2
+0,11
+0,11
0,4%
0,3%
10%
57%
371
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,2
+0,12
+0,12
0,7%
0,3%
13%
56%
773
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,2
+0,13
+0,13
0,1%
0,5%
6%
33%
67
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,2
+0,13
+0,13
0,8%
0,5%
11%
54%
856
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,21
+0,22
0,4%
0,1%
9%
54%
418
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,3
+0,23
+0,23
0,4%
0,4%
10%
51%
451
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,3
+0,24
+0,24
1,7%
0,9%
11%
55%
1.803
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,3
+0,25
+0,25
0,8%
0,6%
11%
54%
847
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,4
+0,27
+0,27
1,0%
0,6%
10%
53%
1.041
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,4
+0,31
+0,31
0,3%
0,7%
8%
47%
284
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
4,4
+0,35
+0,35
0,7%
0,6%
11%
52%
777
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,5
+0,42
+0,42
0,8%
0,2%
8%
49%
830
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,6
+0,47
+0,48
2,3%
0,6%
9%
48%
2.375
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 5
4,6
+0,49
+0,49
0,7%
0,5%
8%
48%
680
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,6
+0,54
+0,55
1,6%
0,6%
9%
49%
1.641
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
4,7
+0,60
+0,60
0,9%
0,4%
9%
46%
912
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,8
+0,72
+0,72
0,7%
1,5%
7%
44%
709
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 5
5,5
+1,41
+1,42
0,8%
0,6%
5%
32%
858