Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,9
-0,91
-0,91
0,5%
6,0%
18%
63%
869
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
4,1
-0,72
-0,73
0,3%
4,5%
16%
57%
488
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
4,2
-0,64
-0,72
11,7%
6,1%
14%
57%
19.987
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
4,1
-0,72
-0,72
0,2%
3,4%
16%
67%
334
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 1
4,1
-0,69
-0,69
0,2%
3,7%
15%
68%
336
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,2
-0,63
-0,65
3,0%
3,4%
14%
57%
5.058
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,2
-0,61
-0,64
4,5%
5,6%
13%
56%
7.600
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
4,2
-0,63
-0,63
0,2%
2,3%
18%
61%
355
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,2
-0,57
-0,63
8,2%
6,3%
13%
56%
13.901
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
4,2
-0,59
-0,59
0,2%
3,9%
14%
61%
365
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,3
-0,53
-0,58
7,6%
5,6%
12%
55%
12.926
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
4,3
-0,52
-0,53
1,0%
1,4%
15%
54%
1.633
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 1
4,3
-0,50
-0,50
0,2%
4,8%
13%
56%
416
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
4,4
-0,45
-0,50
9,6%
6,7%
12%
54%
16.293
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 2
4,3
-0,47
-0,47
0,3%
4,5%
13%
55%
497
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,46
-0,46
0,1%
7,3%
19%
66%
207
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,4
-0,39
-0,43
9,0%
4,4%
12%
52%
15.383
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,4
-0,43
-0,43
0,7%
1,7%
12%
54%
1.242
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,4
-0,41
-0,41
0,4%
4,0%
12%
50%
607
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,4
-0,37
-0,38
2,3%
2,6%
12%
52%
3.968
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,4
-0,35
-0,36
2,1%
2,6%
12%
50%
3.534
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,4
-0,36
-0,36
0,2%
3,4%
12%
56%
286
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,5
-0,32
-0,36
8,7%
5,0%
11%
51%
14.720
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,29
-0,29
0,1%
6,9%
22%
57%
195
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,5
-0,28
-0,28
1,2%
1,5%
11%
49%
2.049
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,6
-0,24
-0,24
0,1%
2,9%
14%
52%
233
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
-0,23
-0,23
0,1%
2,4%
14%
58%
184
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,22
-0,22
0,1%
7,7%
19%
55%
159
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,6
-0,22
-0,22
0,1%
2,3%
19%
56%
140
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,6
-0,20
-0,20
0,1%
2,2%
17%
59%
155
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,18
-0,18
0,1%
7,3%
16%
57%
124
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,18
-0,18
0,0%
5,1%
29%
67%
82
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,15
-0,15
0,1%
6,4%
18%
55%
119
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
-0,14
-0,14
0,1%
0,4%
13%
50%
135
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,7
-0,12
-0,12
0,0%
0,9%
23%
56%
78
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
0,1%
0,2%
14%
47%
169
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,9%
14%
56%
64
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,8%
19%
56%
70
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,0%
5,5%
14%
54%
69
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
0,1%
10%
50%
80
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
0,2%
1,6%
18%
41%
333
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
18%
45%
148
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,5%
15%
49%
53
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
15%
44%
169
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,1%
1,0%
12%
42%
130
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,00
0,0%
0,4%
13%
46%
67
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
9%
45%
76
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,0%
0,1%
7%
47%
60
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,1%
1,1%
11%
44%
167
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,6%
6%
40%
63
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
6%
43%
89
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,1%
0,1%
13%
40%
97
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
5%
35%
78
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,1%
0,1%
13%
37%
107
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,1%
1,0%
5%
39%
155
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
9%
38%
118
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,0%
5%
38%
58
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,9
+0,08
+0,08
0,2%
2,4%
10%
41%
279
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,10
+0,10
0,5%
0,5%
11%
41%
866
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,9
+0,10
+0,10
0,1%
0,2%
7%
31%
95
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,5%
8%
36%
181
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,0%
0,6%
8%
26%
77
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,4%
8%
37%
153
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
0,0%
0,1%
2%
25%
59
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
0,0%
0,4%
9%
24%
68
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,2%
2,6%
11%
39%
408
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
5,1
+0,26
+0,27
2,0%
1,5%
8%
39%
3.399
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
5,1
+0,28
+0,28
0,1%
1,5%
5%
29%
207
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,1
+0,34
+0,34
0,1%
0,0%
2%
21%
144
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,39
+0,39
0,8%
0,5%
10%
36%
1.298
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,2
+0,39
+0,39
0,2%
1,9%
10%
30%
343
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,2
+0,40
+0,40
0,1%
0,5%
6%
28%
206
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,3
+0,49
+0,50
0,1%
2,4%
3%
22%
199
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,6
+0,80
+0,80
0,7%
2,4%
6%
30%
1.239
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
5,6
+0,82
+0,82
0,2%
0,3%
4%
26%
415
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,7
+0,87
+0,87
0,6%
2,2%
5%
30%
1.014
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,7
+0,93
+0,94
0,5%
2,4%
5%
29%
933
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,8
+0,98
+0,98
0,3%
0,3%
7%
26%
502