Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 1
4,5
-0,63
-0,64
0,7%
12,8%
16%
49%
753
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,5
-0,55
-0,57
2,2%
2,2%
11%
51%
2.448
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
4,6
-0,45
-0,46
0,9%
2,8%
14%
44%
969
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,7
-0,44
-0,44
0,7%
0,4%
10%
48%
830
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
4,7
-0,38
-0,39
0,4%
3,4%
20%
43%
439
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,8
-0,30
-0,30
0,6%
0,6%
9%
45%
647
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
4,8
-0,29
-0,30
2,6%
1,6%
9%
45%
2.874
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,8
-0,29
-0,30
1,2%
0,7%
9%
45%
1.343
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,8
-0,29
-0,29
0,2%
0,5%
15%
50%
260
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 1
4,8
-0,26
-0,27
0,6%
2,1%
13%
41%
647
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,9
-0,23
-0,23
0,2%
1,3%
15%
46%
261
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,9
-0,22
-0,22
0,1%
0,1%
17%
48%
163
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,9
-0,22
-0,22
0,1%
0,7%
17%
50%
151
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,9
-0,21
-0,22
3,8%
1,5%
8%
43%
4.219
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,9
-0,18
-0,18
0,3%
0,2%
12%
42%
363
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,9
-0,17
-0,17
0,1%
0,0%
23%
60%
83
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,9
-0,16
-0,17
2,6%
0,9%
12%
41%
2.923
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
5,0
-0,15
-0,15
0,1%
0,1%
13%
43%
136
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
5,0
-0,15
-0,15
0,1%
0,7%
15%
57%
89
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 2
5,0
-0,13
-0,13
0,1%
2,3%
18%
45%
119
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
5,0
-0,13
-0,13
0,2%
1,1%
9%
43%
219
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
0,1%
0,5%
14%
45%
124
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
0,1%
0,6%
16%
49%
115
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
5,0
-0,11
-0,11
0,2%
0,1%
12%
45%
186
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
5,0
-0,11
-0,11
0,1%
0,0%
25%
44%
89
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
5,0
-0,10
-0,10
0,1%
0,0%
15%
50%
62
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
5,0
-0,10
-0,10
0,1%
0,0%
15%
43%
120
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
5,0
-0,09
-0,09
0,1%
0,5%
14%
54%
56
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
5,0
-0,08
-0,08
0,1%
1,1%
8%
43%
138
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
5,0
-0,08
-0,08
0,1%
1,4%
13%
43%
128
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,0
-0,08
-0,08
0,9%
0,4%
9%
39%
1.032
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
5,0
-0,07
-0,07
0,2%
1,3%
12%
43%
207
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
5,0
-0,07
-0,07
0,1%
0,7%
18%
42%
120
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
5,0
-0,06
-0,06
0,0%
0,1%
13%
53%
53
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
5,0
-0,05
-0,05
0,1%
0,9%
11%
48%
87
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
5,1
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
17%
43%
60
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
5,1
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
14%
45%
96
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
5,1
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
15%
40%
104
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
5,1
-0,05
-0,05
0,4%
0,3%
8%
41%
400
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,2%
1,5%
8%
40%
274
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
13%
43%
60
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,5%
17%
44%
86
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
11%
50%
56
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,1%
0,2%
12%
41%
109
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,0%
0,3%
16%
45%
55
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 3
5,1
-0,02
-0,02
0,1%
0,9%
6%
40%
156
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
5,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,4%
11%
38%
81
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
5,1
-0,01
-0,01
0,1%
0,6%
3%
43%
65
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,1
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
10%
42%
60
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 3
5,1
+0,01
+0,01
2,5%
16,1%
11%
36%
2.738
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,1
+0,01
+0,01
0,1%
1,0%
14%
35%
125
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
5,1
+0,01
+0,01
0,1%
0,5%
8%
35%
110
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
5,1
+0,01
+0,01
0,1%
0,2%
10%
44%
155
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
5,1
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
12%
36%
160
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
5,1
+0,02
+0,02
0,1%
0,5%
12%
31%
121
Vitamin C Teamfight Tactics
Vitamin C
Bậc 3
5,1
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
13%
33%
52
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,1
+0,03
+0,03
0,2%
0,8%
7%
38%
207
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
5,1
+0,04
+0,04
0,1%
0,5%
6%
38%
125
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,1
+0,04
+0,04
0,2%
0,1%
10%
39%
264
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 4
5,1
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
11%
33%
87
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
5,2
+0,05
+0,05
0,1%
0,3%
12%
33%
67
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
5,2
+0,06
+0,06
0,1%
0,3%
10%
38%
156
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 4
5,2
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
11%
35%
122
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
5,2
+0,10
+0,10
0,1%
0,6%
8%
24%
79
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,2
+0,11
+0,11
0,1%
0,0%
12%
24%
66
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
5,2
+0,11
+0,11
1,0%
0,6%
9%
36%
1.096
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
5,2
+0,12
+0,12
2,0%
0,8%
7%
36%
2.212
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
5,2
+0,12
+0,12
0,1%
0,0%
9%
29%
126
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,3
+0,15
+0,15
0,3%
0,5%
9%
36%
308
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,3
+0,16
+0,16
0,1%
0,5%
5%
15%
66
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,3
+0,18
+0,18
0,2%
0,4%
9%
30%
210
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,3
+0,20
+0,21
3,3%
0,9%
7%
35%
3.685
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,3
+0,22
+0,22
0,3%
0,6%
6%
34%
325
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,4
+0,31
+0,32
0,8%
0,2%
7%
33%
854
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,4
+0,31
+0,32
1,9%
0,6%
7%
32%
2.131
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,7
+0,58
+0,58
0,4%
0,9%
4%
29%
487
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,7
+0,60
+0,61
0,6%
0,1%
8%
26%
689