Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,0
-0,59
-0,62
4,1%
4,6%
18%
57%
6.092
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,1
-0,49
-0,49
0,6%
1,2%
18%
55%
870
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
4,2
-0,46
-0,47
0,2%
4,0%
22%
59%
302
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,2
-0,45
-0,46
1,3%
2,6%
16%
55%
1.935
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,2
-0,44
-0,45
2,3%
2,8%
16%
54%
3.430
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,2
-0,43
-0,43
1,9%
2,1%
16%
54%
2.896
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,2
-0,43
-0,43
0,3%
5,4%
20%
52%
397
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 1
4,2
-0,42
-0,42
0,5%
16,9%
17%
53%
682
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,2
-0,38
-0,41
5,9%
3,8%
18%
53%
8.860
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
4,3
-0,36
-0,36
0,1%
2,2%
24%
64%
180
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,3
-0,35
-0,35
0,5%
0,6%
16%
53%
746
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
4,3
-0,35
-0,35
0,4%
4,1%
14%
55%
623
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 1
4,3
-0,28
-0,32
11,1%
8,3%
15%
51%
16.541
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 1
4,4
-0,26
-0,26
1,4%
61,0%
18%
49%
2.158
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,4
-0,26
-0,28
5,6%
6,2%
16%
51%
8.409
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,4
-0,27
-0,27
0,2%
2,2%
19%
54%
284
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
-0,26
-0,27
2,7%
2,4%
15%
50%
4.100
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
4,4
-0,25
-0,25
0,2%
3,2%
18%
58%
229
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,4
-0,25
-0,25
0,6%
0,7%
16%
51%
958
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
-0,21
-0,21
2,6%
2,0%
15%
50%
3.822
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,4
-0,21
-0,21
0,1%
0,7%
27%
62%
117
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5
-0,17
-0,17
0,5%
0,6%
14%
50%
690
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,5
-0,17
-0,17
0,2%
1,5%
19%
54%
272
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,5
-0,17
-0,17
0,1%
0,1%
20%
52%
205
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,5
-0,17
-0,17
0,1%
0,0%
25%
66%
89
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,5
-0,16
-0,17
1,1%
1,5%
13%
50%
1.714
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,16
-0,17
0,7%
2,9%
15%
49%
1.057
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,5
-0,16
-0,16
2,4%
2,2%
15%
49%
3.652
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,5
-0,15
-0,15
0,7%
0,4%
14%
48%
1.012
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,5
-0,14
-0,15
6,7%
3,5%
15%
49%
9.964
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,15
13,8%
4,9%
15%
48%
20.542
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,5
-0,14
-0,14
0,1%
0,1%
15%
59%
130
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
2,2%
17%
52%
166
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,2%
0,4%
11%
50%
266
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
0,2%
3,5%
11%
51%
294
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,3%
3,3%
18%
48%
401
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,3%
3,0%
13%
49%
408
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,1%
0,8%
16%
53%
117
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,0%
0,0%
20%
54%
61
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
0,2%
1,6%
21%
46%
233
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
1,7%
1,1%
13%
47%
2.536
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
0,2%
0,3%
18%
47%
332
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
0,0%
0,4%
29%
53%
51
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,1%
0,1%
14%
47%
95
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,0%
0,3%
25%
62%
53
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,1%
0,7%
17%
53%
132
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,1%
1,5%
15%
51%
134
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
21%
49%
77
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
1,3%
17%
50%
113
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
2,3%
13%
50%
201
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
9%
49%
77
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
1,3%
13%
54%
92
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,9%
25%
49%
77
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
11%
47%
90
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
1,0%
17%
53%
75
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,5%
24%
47%
68
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
1,1%
20%
47%
102
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
1,6%
21%
52%
102
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,5%
0,6%
17%
46%
749
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
0,0%
0,5%
14%
49%
71
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,0%
0,6%
16%
44%
70
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
17%
51%
122
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
1,2%
13%
43%
95
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
13%
44%
79
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 3
4,6
+0,00
+0,00
0,8%
4,7%
15%
45%
1.122
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,1%
5,5%
18%
41%
111
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,7
+0,05
+0,05
0,9%
1,5%
14%
43%
1.331
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 4
4,7
+0,05
+0,05
0,1%
1,9%
17%
41%
143
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,7
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
14%
36%
85
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,7
+0,07
+0,07
0,3%
0,3%
13%
44%
376
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,7%
12%
36%
85
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 4
4,7
+0,08
+0,08
0,1%
3,3%
13%
38%
110
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
4,7
+0,10
+0,10
0,1%
2,3%
8%
43%
143
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 4
4,8
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
8%
39%
135
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,8
+0,13
+0,13
0,1%
1,9%
11%
37%
193
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,8
+0,13
+0,13
0,1%
0,4%
13%
41%
201
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,8
+0,15
+0,15
0,2%
0,8%
10%
43%
306
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,8
+0,15
+0,15
1,8%
1,2%
11%
42%
2.669
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,9
+0,23
+0,23
0,2%
0,5%
9%
39%
279
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 5
4,9
+0,25
+0,25
0,6%
7,6%
14%
41%
891
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,0
+0,36
+0,36
0,7%
0,3%
10%
39%
1.020
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,0
+0,35
+0,37
3,9%
1,5%
11%
39%
5.792
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,1
+0,45
+0,45
0,5%
1,8%
9%
37%
716
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,59
+0,59
0,9%
4,0%
10%
36%
1.375
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,3
+0,63
+0,64
0,5%
1,6%
7%
36%
696
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,3
+0,70
+0,71
0,4%
1,6%
10%
33%
628
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,4
+0,76
+0,77
1,1%
3,5%
9%
34%
1.615