Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,3
-0,47
-0,48
1,9%
0,3%
7%
56%
690
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 1
4,5
-0,26
-0,27
2,0%
0,4%
4%
52%
714
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
4,6
-0,20
-0,21
4,3%
0,8%
6%
50%
1.527
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,6
-0,15
-0,15
0,4%
0,1%
5%
57%
155
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,2%
0,2%
9%
62%
87
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
13%
65%
52
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,7
-0,10
-0,11
4,4%
0,4%
4%
48%
1.563
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,7%
0,2%
4%
51%
259
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,4%
0,1%
4%
49%
150
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,2%
0,0%
8%
53%
87
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,4%
0,1%
4%
45%
126
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
5,3%
0,7%
5%
46%
1.861
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,3%
0,1%
5%
44%
106
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,3%
0,7%
5%
41%
95
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,2%
0,0%
5%
39%
82
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,2%
0,7%
9%
38%
80
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,03
+0,03
0,2%
0,0%
6%
39%
64
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,8
+0,04
+0,04
0,2%
0,0%
0%
39%
76
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,8
+0,04
+0,04
0,3%
0,1%
5%
45%
122
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,8
+0,04
+0,04
0,2%
0,2%
3%
38%
60
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
1,9%
0,2%
3%
44%
666
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
0,5%
0,2%
2%
45%
169
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
0,2%
0,2%
4%
34%
70
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,9
+0,08
+0,08
0,2%
0,1%
2%
31%
59
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,9
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
2%
31%
51
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,9
+0,09
+0,09
0,4%
0,3%
0%
40%
147
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,9
+0,10
+0,10
0,3%
0,1%
10%
41%
110
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,9
+0,16
+0,16
0,2%
0,2%
1%
23%
86