Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,3
-0,40
-0,41
2,7%
0,8%
15%
53%
591
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,3
-0,37
-0,38
3,6%
1,2%
16%
51%
799
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,3
-0,35
-0,36
1,9%
1,0%
16%
53%
417
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,3
-0,34
-0,35
3,1%
0,8%
15%
52%
676
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,3
-0,33
-0,35
4,6%
0,8%
16%
52%
997
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
4,3
-0,32
-0,33
1,7%
0,5%
16%
55%
362
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
4,4
-0,22
-0,25
11,7%
2,6%
13%
50%
2.568
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,4
-0,23
-0,24
1,4%
0,3%
18%
53%
299
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,4
-0,22
-0,22
0,9%
0,3%
12%
58%
199
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,5
-0,18
-0,19
0,5%
2,6%
21%
59%
118
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,18
-0,18
0,4%
1,0%
18%
68%
78
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,5
-0,16
-0,16
0,5%
2,6%
17%
57%
104
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,5
-0,14
-0,16
11,9%
1,3%
12%
49%
2.600
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,5
-0,14
-0,14
0,7%
0,4%
18%
53%
164
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
-0,12
-0,12
1,0%
0,3%
16%
51%
222
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,11
19,0%
2,8%
13%
47%
4.163
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
0,7%
0,2%
14%
53%
145
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
0,4%
0,1%
18%
55%
94
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,6
-0,08
-0,09
6,8%
0,7%
11%
48%
1.489
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,07
7,2%
1,5%
11%
48%
1.572
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,4%
1,2%
11%
50%
84
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,3%
1,5%
17%
58%
60
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
1,2%
0,1%
13%
51%
255
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,3%
1,5%
14%
48%
66
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,3%
2,0%
9%
51%
76
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,5%
0,2%
15%
45%
114
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,2%
0,9%
7%
50%
54
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,3%
1,6%
8%
52%
66
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,7
-0,00
-0,00
0,7%
0,3%
10%
45%
150
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,7
+0,00
+0,00
2,1%
0,5%
12%
46%
468
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
4,7
+0,01
+0,01
0,2%
1,6%
11%
37%
54
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,7
+0,01
+0,01
1,0%
0,2%
14%
44%
215
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,7
+0,02
+0,02
0,3%
0,1%
4%
49%
55
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,7
+0,07
+0,07
1,1%
0,4%
13%
41%
246
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,7
+0,07
+0,07
0,3%
0,1%
2%
36%
55
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,7
+0,09
+0,09
0,5%
0,6%
3%
39%
113
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,8
+0,12
+0,12
0,5%
0,5%
9%
37%
114
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
4,8
+0,12
+0,12
0,8%
0,1%
10%
38%
186
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,8
+0,16
+0,16
0,5%
0,6%
9%
36%
118
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,9
+0,26
+0,26
0,5%
0,5%
4%
22%
116
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+0,38
+0,39
0,7%
0,7%
5%
19%
152