Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 1
2,8
-1,34
-1,36
1,7%
17,5%
48%
79%
452
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 1
2,9
-1,18
-1,19
1,4%
15,8%
51%
80%
377
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 1
3,1
-0,98
-0,99
1,4%
24,6%
48%
76%
355
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 1
3,4
-0,71
-0,71
1,0%
13,0%
48%
78%
260
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
3,5
-0,59
-0,61
3,3%
5,6%
28%
66%
861
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 1
3,6
-0,53
-0,54
0,7%
10,7%
53%
78%
174
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 1
3,6
-0,53
-0,53
0,6%
8,3%
50%
85%
164
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,38
-0,39
0,5%
9,3%
47%
81%
121
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 2
3,8
-0,35
-0,36
0,4%
5,6%
49%
82%
110
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
3,8
-0,34
-0,35
0,5%
7,0%
40%
75%
139
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
3,9
-0,26
-0,27
0,3%
1,1%
65%
84%
68
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
0,3%
5,8%
47%
84%
68
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,20
-0,21
0,2%
2,8%
60%
88%
52
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
3,9
-0,18
-0,19
0,4%
0,8%
40%
69%
103
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
3,9
-0,18
-0,18
0,3%
1,5%
32%
69%
91
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,0
-0,16
-0,16
0,3%
1,1%
40%
72%
75
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,0
-0,15
-0,15
1,8%
0,2%
18%
61%
462
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,0
-0,15
-0,15
0,4%
0,9%
31%
70%
100
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
-0,15
-0,15
0,2%
5,3%
45%
76%
51
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,0
-0,15
-0,15
0,5%
1,7%
28%
63%
142
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,0
-0,11
-0,11
0,2%
0,8%
34%
70%
61
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,0
-0,09
-0,09
0,2%
0,9%
35%
70%
57
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,09
4,3%
1,5%
23%
56%
1.126
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,09
0,6%
0,1%
23%
57%
159
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,1
-0,06
-0,06
0,2%
2,0%
38%
64%
53
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,05
4,9%
1,0%
19%
57%
1.291
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,1
-0,03
-0,03
0,4%
0,9%
26%
59%
93
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 4
4,1
+0,02
+0,02
0,2%
0,0%
25%
46%
56
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
4,2
+0,03
+0,03
1,7%
0,6%
18%
52%
450
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 4
4,2
+0,03
+0,03
0,3%
0,1%
17%
57%
83
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,2
+0,04
+0,04
0,9%
0,2%
25%
51%
225
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,2
+0,04
+0,04
15,2%
3,3%
21%
55%
3.998
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 4
4,2
+0,05
+0,05
0,4%
0,1%
15%
53%
110
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,2
+0,05
+0,05
3,2%
0,6%
20%
55%
832
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,2
+0,05
+0,05
0,3%
0,1%
16%
52%
75
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,2
+0,06
+0,06
2,1%
0,5%
20%
54%
555
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
4,2
+0,06
+0,06
0,3%
0,0%
18%
47%
79
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,2
+0,09
+0,09
0,5%
0,4%
14%
50%
143
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
4,2
+0,10
+0,10
0,2%
1,3%
10%
41%
63
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,2
+0,10
+0,10
0,3%
0,0%
12%
49%
85
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
4,2
+0,12
+0,12
0,3%
0,0%
13%
40%
82
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,3
+0,13
+0,13
1,2%
0,2%
20%
50%
328
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,3
+0,13
+0,14
4,1%
0,7%
17%
52%
1.090
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,2
+0,12
+0,15
19,5%
1,8%
19%
53%
5.128
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,15
+0,15
0,5%
0,0%
11%
43%
122
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,3
+0,15
+0,15
0,2%
0,2%
5%
31%
55
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,3
+0,13
+0,16
17,6%
1,8%
21%
53%
4.623
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,4
+0,23
+0,23
1,0%
0,1%
18%
48%
269
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,4
+0,24
+0,27
12,4%
1,6%
18%
51%
3.260
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,4
+0,29
+0,29
0,3%
0,2%
6%
28%
88
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
4,4
+0,29
+0,31
7,2%
1,0%
17%
50%
1.890