Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,24
-0,24
0,1%
0,3%
18%
70%
125
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-0,11
-0,11
0,1%
1,1%
21%
60%
97
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,4
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
22%
61%
64
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,4
-0,06
-0,06
0,1%
1,0%
11%
58%
144
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
23%
51%
80
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 2
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
17%
50%
109
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,5
+0,00
+0,00
0,1%
0,1%
4%
53%
72
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
0,6%
16%
42%
77
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
0,4%
12%
51%
68
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 2
4,5
+0,03
+0,03
0,1%
0,2%
14%
50%
90
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,1%
0,2%
12%
43%
77
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
8%
49%
53
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
0,1%
13%
47%
92
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
6%
43%
51
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,6%
6%
39%
94
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
6%
45%
66
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
9%
40%
90
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
8%
35%
62
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,1%
0,5%
8%
37%
76
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,1%
0,0%
10%
31%
59
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,1%
0,8%
7%
36%
94
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,1%
0,3%
9%
40%
99
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,6
+0,12
+0,12
0,1%
0,2%
5%
45%
91
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,6
+0,12
+0,12
0,1%
0,9%
10%
40%
115
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,6
+0,13
+0,13
0,1%
0,7%
13%
42%
125
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,7
+0,15
+0,15
0,1%
0,2%
9%
38%
99
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,7
+0,15
+0,15
0,1%
0,4%
6%
30%
69
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
+0,17
+0,17
0,1%
0,0%
1%
29%
73
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,7
+0,23
+0,23
0,1%
0,1%
6%
28%
90
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,7
+0,24
+0,24
0,1%
0,0%
4%
27%
109
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,8
+0,25
+0,25
0,1%
0,1%
7%
23%
110
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,8
+0,31
+0,31
0,1%
0,0%
6%
32%
120
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
4,8
+0,34
+0,34
0,1%
1,1%
7%
15%
92
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,9
+0,35
+0,36
0,8%
0,4%
10%
43%
963
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,42
+0,43
0,1%
0,1%
2%
31%
166
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,9
+0,43
+0,43
0,2%
0,5%
5%
31%
186
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
5,0
+0,45
+0,45
0,2%
0,2%
6%
30%
195
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,0
+0,54
+0,54
0,2%
1,2%
10%
25%
220
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
5,1
+0,61
+0,61
0,2%
0,2%
4%
29%
224
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
5,1
+0,64
+0,64
0,2%
0,1%
5%
27%
259
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,8
+1,32
+1,32
0,3%
0,2%
2%
21%
362
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
6,0
+1,49
+1,49
0,4%
0,2%
4%
22%
464