Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
3,4
-0,90
-0,90
0,3%
9,5%
23%
70%
932
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 1
3,4
-0,88
-0,88
0,3%
9,2%
21%
73%
730
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
3,5
-0,81
-0,81
0,3%
9,1%
21%
70%
866
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,5
-0,79
-0,79
0,3%
5,6%
20%
69%
883
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 1
3,6
-0,67
-0,67
0,1%
5,4%
26%
72%
327
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 1
3,7
-0,64
-0,64
0,3%
9,5%
18%
66%
808
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,7
-0,60
-0,61
1,5%
3,1%
16%
66%
4.176
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,7
-0,58
-0,61
5,2%
10,8%
16%
66%
14.666
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 1
3,7
-0,60
-0,60
0,3%
8,3%
17%
67%
918
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 1
3,7
-0,60
-0,60
0,3%
10,1%
16%
65%
929
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
3,9
-0,44
-0,48
7,6%
9,4%
15%
63%
21.626
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
3,8
-0,46
-0,48
3,1%
6,4%
16%
63%
8.694
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,9
-0,45
-0,47
3,5%
6,5%
15%
63%
9.946
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,9
-0,43
-0,47
9,0%
11,7%
15%
62%
25.658
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 2
3,9
-0,45
-0,45
0,1%
5,5%
18%
65%
387
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
3,9
-0,42
-0,43
1,6%
6,5%
15%
61%
4.650
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
3,9
-0,37
-0,41
9,8%
8,4%
14%
62%
27.712
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
3,9
-0,37
-0,37
0,1%
3,6%
21%
64%
277
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,0
-0,33
-0,37
9,4%
10,9%
14%
61%
26.621
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,0
-0,31
-0,33
3,6%
6,9%
15%
60%
10.325
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,1
-0,23
-0,26
8,8%
7,1%
14%
58%
25.002
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,1
-0,24
-0,24
0,1%
0,3%
22%
64%
193
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,1
-0,19
-0,21
9,5%
9,1%
13%
58%
27.095
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,1
-0,20
-0,20
0,0%
0,1%
34%
64%
125
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,1
-0,19
-0,20
0,3%
7,5%
13%
58%
948
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
0,5%
1,3%
14%
57%
1.504
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
0,0%
0,0%
52%
77%
56
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,2
-0,16
-0,16
2,5%
3,0%
14%
56%
6.970
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
0,0%
1,2%
28%
70%
101
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
0,0%
0,5%
27%
81%
59
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
0,0%
0,0%
24%
76%
59
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
0,0%
1,5%
15%
70%
105
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
0,2%
4,9%
12%
57%
707
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
0,0%
1,1%
21%
64%
91
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
0,0%
0,1%
27%
56%
90
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
0,1%
0,6%
16%
56%
219
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
0,1%
7,6%
11%
60%
214
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,2%
6,2%
14%
54%
537
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
2,0%
17%
61%
125
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,1%
8,8%
14%
58%
150
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,0%
0,0%
28%
59%
64
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,1%
0,1%
17%
55%
157
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
0,8%
22%
57%
58
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,1%
1,7%
10%
57%
257
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
1,0%
17%
52%
126
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,1%
7,8%
11%
55%
221
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,0%
6,2%
17%
55%
101
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
8,9%
14%
54%
184
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,3%
16%
54%
147
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,0%
5,3%
10%
53%
99
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
8,4%
14%
54%
105
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
16%
48%
165
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
19%
45%
64
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
10%
49%
67
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
1,0%
15%
51%
87
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
1,7%
10%
52%
261
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
11%
45%
94
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,07
0,2%
0,4%
12%
51%
703
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,4
+0,08
+0,08
0,0%
0,4%
9%
45%
55
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,4
+0,08
+0,08
0,1%
1,0%
9%
47%
152
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,7%
4%
42%
93
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,6%
12%
42%
129
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,5
+0,15
+0,15
0,1%
1,5%
13%
47%
232
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
0,2%
3,4%
11%
49%
619
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,5
+0,19
+0,19
0,1%
0,7%
7%
45%
238
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
4,5
+0,22
+0,22
0,1%
0,9%
9%
39%
169
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,5
+0,23
+0,23
0,1%
1,0%
10%
48%
387
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,5
+0,23
+0,23
0,3%
0,3%
17%
47%
715
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 5
4,6
+0,25
+0,25
0,3%
7,5%
10%
49%
866
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,6
+0,30
+0,30
0,1%
3,2%
8%
42%
260
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,6
+0,31
+0,32
0,8%
4,9%
11%
48%
2.196
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,8
+0,48
+0,48
0,8%
4,6%
9%
45%
2.358
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,9
+0,58
+0,58
0,7%
5,0%
8%
42%
1.968
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,2
+0,94
+0,94
0,3%
5,0%
13%
32%
887