Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
3,8
-0,53
-0,54
1,3%
14,0%
15%
65%
1.346
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,9
-0,41
-0,42
2,6%
1,2%
16%
61%
2.735
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,0
-0,36
-0,36
0,9%
1,0%
15%
58%
938
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
4,0
-0,30
-0,30
1,7%
9,9%
15%
58%
1.789
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,1
-0,25
-0,29
11,9%
16,8%
12%
59%
12.633
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,1
-0,23
-0,23
2,0%
1,7%
13%
57%
2.111
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,1
-0,21
-0,23
9,4%
8,4%
12%
58%
9.999
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
4,1
-0,21
-0,21
0,5%
6,3%
14%
55%
521
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,19
1,1%
0,9%
12%
57%
1.171
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
4,2
-0,17
-0,17
0,2%
2,6%
14%
62%
254
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,2
-0,16
-0,16
0,1%
0,1%
22%
67%
93
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,2
-0,14
-0,15
8,3%
5,2%
11%
57%
8.756
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,2
-0,15
-0,15
0,1%
1,8%
15%
63%
133
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,2
-0,14
-0,14
0,1%
0,1%
15%
63%
130
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
23%
64%
81
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
1,4%
0,9%
12%
55%
1.439
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,2
-0,09
-0,09
0,1%
2,1%
16%
56%
140
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,3
-0,08
-0,08
0,1%
1,4%
25%
58%
72
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,3
-0,08
-0,08
0,1%
1,1%
14%
62%
74
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,08
-0,08
0,2%
3,4%
13%
53%
258
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
0,0%
23%
57%
60
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,3
-0,06
-0,06
0,1%
1,2%
13%
62%
91
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,05
-0,05
0,1%
4,7%
8%
60%
93
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
11%
61%
61
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,1%
3,0%
17%
57%
77
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
0,1%
26%
64%
53
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
8,5%
2,4%
11%
55%
8.967
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
22%
55%
55
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
4,1%
11%
56%
62
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
1,4%
8%
55%
119
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,5%
15%
53%
72
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,4%
6,5%
12%
53%
438
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
19%
51%
53
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,3%
13%
59%
54
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,1%
1,7%
10%
55%
119
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
1,6%
2,3%
10%
53%
1.692
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,1%
1,1%
11%
52%
95
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,2%
1,5%
10%
50%
217
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,2%
1,1%
12%
48%
161
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
11%
49%
123
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
13%
50%
158
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,1%
12%
40%
60
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
9,1%
7%
47%
87
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,2%
0,4%
13%
53%
165
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
2,4%
2,1%
11%
51%
2.567
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,4
+0,06
+0,06
0,1%
0,8%
5%
53%
74
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,4
+0,06
+0,06
0,2%
0,2%
7%
48%
200
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,4
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
13%
46%
123
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,6%
4%
35%
54
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
5%
39%
62
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
1,0%
9%
34%
76
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,5
+0,12
+0,12
0,3%
0,1%
10%
48%
281
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,5
+0,13
+0,13
0,2%
0,4%
12%
44%
172
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,5
+0,14
+0,14
0,4%
3,4%
8%
50%
377
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,14
+0,14
0,1%
2,3%
2%
31%
59
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 4
4,5
+0,15
+0,15
0,2%
1,6%
10%
42%
205
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
11%
40%
132
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,21
+0,21
0,1%
0,2%
9%
35%
120
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
4,5
+0,22
+0,22
0,1%
2,2%
5%
41%
138
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,6
+0,22
+0,22
0,5%
3,0%
5%
50%
542
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,6
+0,23
+0,23
0,3%
1,5%
12%
43%
305
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,6
+0,24
+0,25
4,8%
2,7%
10%
48%
5.128
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 5
4,6
+0,30
+0,30
0,4%
1,1%
9%
47%
391
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,7
+0,35
+0,35
0,1%
0,7%
6%
26%
116
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,7
+0,37
+0,39
5,1%
2,7%
9%
46%
5.428
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,7
+0,40
+0,40
0,2%
0,6%
8%
34%
243
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,8
+0,49
+0,49
0,4%
1,3%
10%
41%
461
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,9
+0,52
+0,52
0,7%
1,7%
10%
42%
719
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
4,9
+0,57
+0,59
2,9%
2,6%
7%
41%
3.127
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,0
+0,62
+0,65
4,2%
1,7%
6%
41%
4.418
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,9
+0,61
+0,66
7,6%
2,8%
7%
40%
8.063
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,84
+0,85
0,7%
2,0%
9%
37%
795