Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,9
-0,66
-0,69
4,2%
3,1%
12%
63%
4.208
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 1
4,0
-0,62
-0,67
8,1%
3,7%
13%
62%
8.076
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,1
-0,49
-0,60
18,9%
16,6%
12%
59%
18.774
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,56
-0,57
2,0%
1,5%
11%
61%
1.994
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,0
-0,55
-0,56
1,2%
0,9%
14%
60%
1.169
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,1
-0,52
-0,53
2,4%
1,4%
12%
60%
2.414
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,1
-0,48
-0,50
4,0%
2,4%
12%
59%
3.944
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 1
4,3
-0,34
-0,44
21,5%
5,9%
11%
56%
21.264
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
4,2
-0,41
-0,43
5,8%
4,3%
12%
58%
5.741
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,2
-0,37
-0,38
1,8%
1,2%
11%
58%
1.788
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,3
-0,25
-0,28
8,5%
3,7%
10%
55%
8.468
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
4,4
-0,21
-0,28
22,6%
5,3%
11%
53%
22.379
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,4
-0,24
-0,24
0,2%
1,9%
12%
65%
177
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,19
-0,19
0,1%
4,7%
17%
63%
134
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,4
-0,16
-0,16
0,2%
2,1%
12%
55%
168
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,4
-0,16
-0,16
0,7%
0,3%
9%
53%
730
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
0,1%
1,2%
16%
69%
96
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
0,1%
4,4%
12%
65%
109
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,6%
0,3%
8%
51%
596
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
0,3%
1,8%
18%
49%
291
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
1,0%
1,1%
9%
52%
1.021
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,1%
1,7%
9%
56%
114
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,2%
4,9%
10%
54%
162
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,2%
11,5%
6%
51%
177
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,1%
0,2%
9%
53%
144
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,1%
4,2%
16%
54%
70
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,1%
2,8%
13%
56%
55
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
2,3%
6%
52%
142
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
13%
56%
63
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
0,1%
1,8%
12%
53%
133
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,2%
2,5%
8%
50%
185
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,00
-0,00
0,1%
0,4%
15%
47%
59
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
6%
48%
65
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
5%
48%
94
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,2%
2,7%
12%
49%
242
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,6%
1,7%
6%
50%
619
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
1,1%
13%
46%
52
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,2%
1,1%
9%
52%
195
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
2,5%
0,7%
9%
49%
2.467
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,1%
0,1%
8%
42%
113
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,1%
2,7%
5%
40%
57
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,1%
1,1%
4%
43%
95
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,7
+0,09
+0,09
0,1%
0,3%
7%
32%
68
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,7
+0,09
+0,09
0,1%
0,7%
2%
33%
55
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,2%
0,1%
8%
45%
242
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,1%
0,5%
8%
28%
61
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
+0,14
+0,14
0,1%
0,1%
2%
25%
53
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,8
+0,21
+0,21
0,5%
3,5%
10%
45%
535
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,22
0,3%
2,0%
5%
41%
266
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,8
+0,24
+0,24
0,1%
0,4%
4%
23%
74
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
5,0
+0,40
+0,40
0,1%
0,2%
2%
15%
89
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 5
5,3
+0,74
+0,75
0,6%
3,6%
5%
33%
561
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,4
+0,79
+0,80
0,6%
1,4%
5%
35%
609
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+0,85
+0,85
0,4%
1,1%
4%
30%
427
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,5
+0,94
+0,96
1,2%
2,6%
6%
32%
1.170
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,7
+1,08
+1,08
0,3%
3,2%
3%
12%
264
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,7
+1,09
+1,09
0,6%
1,7%
4%
30%
601
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,7
+1,10
+1,11
0,9%
2,4%
4%
30%
939