Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 1
3,7
-0,52
-0,52
0,3%
1,5%
25%
75%
275
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,40
-0,40
0,7%
4,8%
20%
62%
721
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
3,9
-0,30
-0,33
9,6%
7,1%
20%
60%
9.503
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,23
-0,26
10,2%
7,6%
21%
58%
10.153
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 1
4,0
-0,20
-0,24
16,8%
7,6%
21%
58%
16.648
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,0
-0,25
-0,25
0,4%
5,0%
23%
59%
394
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,0
-0,17
-0,23
25,3%
6,9%
20%
57%
25.087
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,0
-0,19
-0,19
0,1%
6,0%
31%
66%
147
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,0
-0,18
-0,18
0,3%
3,1%
24%
59%
279
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,0
-0,16
-0,16
0,8%
0,3%
15%
60%
785
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,0
-0,16
-0,16
0,1%
1,5%
23%
67%
118
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,16
3,3%
2,9%
17%
58%
3.286
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,14
-0,14
0,1%
3,2%
33%
63%
92
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,1
-0,13
-0,13
0,2%
2,1%
25%
60%
158
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,1
-0,13
-0,13
0,2%
1,5%
16%
61%
246
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,1
-0,11
-0,12
9,7%
4,2%
18%
57%
9.578
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,09
-0,09
0,1%
6,2%
18%
59%
132
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,09
-0,09
0,1%
6,2%
23%
64%
105
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
1,0%
1,1%
17%
56%
1.021
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
2,5%
1,8%
16%
57%
2.454
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
0,4%
1,2%
18%
56%
430
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
1,5%
20%
62%
104
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,1
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
20%
67%
60
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,1
-0,06
-0,06
0,1%
0,9%
18%
64%
78
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
16%
59%
90
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,5%
25%
52%
88
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,9%
19%
54%
85
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
0,2%
1,7%
15%
60%
165
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
0,1%
0,6%
25%
63%
51
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
0,1%
0,7%
21%
51%
146
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
2,4%
1,5%
16%
55%
2.366
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,2
-0,00
-0,00
0,1%
0,1%
11%
57%
87
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,2
+0,00
+0,00
0,1%
0,3%
21%
51%
63
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,2%
3,1%
15%
55%
192
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,2%
2,8%
15%
53%
247
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,2%
0,2%
10%
54%
161
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
7%
58%
71
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
2,7%
9%
52%
54
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
1,6%
1,1%
13%
56%
1.628
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
3,4%
0,9%
16%
54%
3.411
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,1%
1,3%
15%
45%
98
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,1%
8,1%
16%
44%
100
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,5%
0,4%
14%
54%
484
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,3
+0,13
+0,13
1,4%
0,8%
14%
52%
1.345
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,3
+0,13
+0,13
0,1%
0,7%
7%
40%
85
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,4
+0,15
+0,15
0,2%
0,1%
10%
46%
155
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,4
+0,19
+0,20
0,2%
1,1%
9%
49%
207
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,5
+0,25
+0,25
0,2%
0,5%
6%
42%
168
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,4
+0,24
+0,27
10,7%
2,5%
14%
51%
10.647
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,5
+0,34
+0,34
0,2%
0,5%
9%
41%
187
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,7
+0,45
+0,45
0,4%
0,2%
11%
44%
394
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,9
+0,73
+0,73
0,4%
1,0%
8%
42%
442
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,0
+0,81
+0,81
0,5%
1,0%
11%
40%
455
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,2
+0,97
+0,97
0,6%
1,5%
9%
37%
574