Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,9
-1,21
-1,22
24,5%
24,5%
30%
80%
2.399
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 1
3,4
-0,90
-0,90
9,5%
9,5%
23%
70%
932
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
3,7
-0,57
-0,57
7,4%
7,4%
25%
64%
720
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 2
3,8
-0,50
-0,50
7,3%
7,3%
15%
64%
710
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
3,9
-0,41
-0,41
4,7%
4,7%
22%
57%
463
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,4
-0,37
-0,37
4,1%
4,1%
17%
53%
397
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 3
4,2
-0,21
-0,21
3,9%
3,9%
15%
57%
377
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 2
4,1
-0,45
-0,45
3,6%
3,6%
23%
59%
357
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,1
-0,72
-0,72
3,4%
3,4%
16%
67%
334
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 4
4,3
-0,18
-0,18
3,4%
3,4%
16%
56%
329
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 5
4,6
+0,02
+0,02
3,0%
3,0%
12%
44%
294
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,3
-0,16
-0,16
2,7%
2,7%
15%
55%
260
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,3
-0,37
-0,37
2,3%
2,3%
17%
63%
227
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 4
4,7
-0,03
-0,03
2,3%
2,3%
18%
46%
225
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
4,7
-0,13
-0,13
2,1%
2,1%
12%
50%
204
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,8
-0,12
-0,12
2,0%
2,0%
15%
69%
192
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
3,9
-0,31
-0,31
1,9%
1,9%
26%
71%
190
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 4
4,4
-0,14
-0,14
1,2%
1,2%
12%
62%
121
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,5
-0,23
-0,23
1,1%
1,1%
33%
83%
112
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 4
4,5
-0,10
-0,10
1,1%
1,1%
19%
58%
105
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 5
4,6
+0,03
+0,03
1,0%
1,0%
10%
44%
100
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 4
4,1
-0,07
-0,07
1,0%
1,0%
18%
69%
94
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 4
3,4
-0,14
-0,14
0,9%
0,9%
18%
85%
89
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 4
4,2
-0,12
-0,12
0,7%
0,7%
29%
62%
73