Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 2
3,9
-0,33
-0,33
11,7%
11,7%
17%
61%
727
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,1
-1,02
-1,03
10,4%
10,4%
27%
76%
646
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,8
-0,91
-0,91
8,9%
8,9%
39%
80%
551
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
3,1
-0,46
-0,46
7,8%
7,8%
27%
75%
487
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 5
4,6
+0,29
+0,29
4,9%
4,9%
12%
43%
306
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
3,9
-0,18
-0,18
4,9%
4,9%
12%
65%
303
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,2
-0,47
-0,47
4,3%
4,3%
28%
86%
269
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,17
-0,17
3,6%
3,6%
31%
77%
221
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,9
-0,15
-0,15
3,5%
3,5%
20%
65%
217
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,2
-0,05
-0,05
2,6%
2,6%
16%
56%
160
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 2
3,8
-0,31
-0,31
2,5%
2,5%
21%
78%
155
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,7
+0,10
+0,10
2,3%
2,3%
8%
43%
143
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 5
4,5
+0,22
+0,22
2,2%
2,2%
5%
41%
138
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
3,0
-0,08
-0,08
1,9%
1,9%
31%
87%
118
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
1,8%
1,8%
14%
56%
110
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
1,6%
1,6%
9%
58%
102
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
1,6%
1,6%
14%
65%
101
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,8
-0,17
-0,17
1,6%
1,6%
16%
77%
101
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 4
4,7
-0,02
-0,02
1,6%
1,6%
9%
51%
100
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
1,6%
1,6%
9%
46%
98
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
3,9
-0,18
-0,18
1,5%
1,5%
32%
69%
91
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
5,0
-0,04
-0,04
1,4%
1,4%
13%
43%
86
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 4
4,6
-0,02
-0,02
1,4%
1,4%
10%
41%
86
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,8
+0,08
+0,08
1,2%
1,2%
5%
41%
76
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,5
-0,18
-0,18
1,2%
1,2%
35%
88%
74
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,4
-0,06
-0,06
1,1%
1,1%
21%
77%
66
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 3
2,6
-0,07
-0,07
1,0%
1,0%
47%
88%
60