Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,6
-0,74
-0,74
8,3%
8,3%
18%
66%
609
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 1
3,9
-0,56
-0,57
6,9%
6,9%
18%
60%
511
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,0
-0,67
-0,68
6,4%
6,4%
25%
82%
467
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 3
4,3
-0,24
-0,24
5,7%
5,7%
13%
56%
419
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 2
3,7
-0,37
-0,37
4,8%
4,8%
21%
68%
354
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 2
4,1
-0,32
-0,32
4,5%
4,5%
20%
59%
333
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
4,1%
4,1%
16%
58%
300
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,5
-0,59
-0,59
4,0%
4,0%
27%
76%
295
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,7
-0,14
-0,14
3,7%
3,7%
22%
66%
275
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,13
-0,13
3,4%
3,4%
28%
75%
251
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 5
4,4
+0,24
+0,24
3,2%
3,2%
12%
45%
235
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 5
4,8
+0,12
+0,12
3,0%
3,0%
6%
39%
218
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 3
3,8
-0,15
-0,15
2,9%
2,9%
19%
66%
215
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,8
-0,14
-0,14
2,8%
2,8%
15%
66%
206
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 2
3,7
-0,31
-0,31
2,5%
2,5%
25%
75%
187
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,6
-0,01
-0,01
2,5%
2,5%
8%
50%
185
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
2,3%
2,3%
16%
56%
171
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 2
3,5
-0,28
-0,28
2,2%
2,2%
36%
76%
160
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 3
3,3
-0,08
-0,08
2,1%
2,1%
24%
80%
157
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
2,1%
2,1%
10%
50%
152
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,7
+0,05
+0,05
1,9%
1,9%
17%
41%
143
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
4,1
-0,10
-0,10
1,5%
1,5%
14%
61%
112
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
1,5%
1,5%
21%
51%
109
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
1,3%
1,3%
15%
45%
98
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
1,3%
1,3%
22%
49%
96
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
1,2%
1,2%
7%
46%
85
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 5
4,3
+0,09
+0,09
1,2%
1,2%
12%
48%
85
Xerath  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Xerath
Bậc 4
3,6
-0,05
-0,05
1,1%
1,1%
30%
74%
81
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 4
4,1
-0,02
-0,02
0,9%
0,9%
20%
58%
65
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,7
-0,08
-0,08
0,9%
0,9%
27%
80%
64
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 4
3,6
-0,05
-0,05
0,8%
0,8%
31%
74%
62
Milio Teamfight Tactics
Milio
Bậc 4
5,9
-0,04
-0,04
0,7%
0,7%
2%
35%
52